Nhận định Emelec vs Libertad - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILibertad
xGEmelec: 1.23Libertad: 1.03
Kiểm soát bóngEmelec: 56%Libertad: 44%
Tổng số cú sútEmelec: 13Libertad: 12
Sút trúng đíchEmelec: 5Libertad: 5
Sút trượtEmelec: 7Libertad: 6
Phạt gócEmelec: 5Libertad: 3
Thẻ vàngEmelec: 2Libertad: 2
Việt vịEmelec: 1Libertad: 1
Phạm lỗiEmelec: 11Libertad: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Libertad
Bàn thắng kỳ vọngEmelec: 1.02Libertad: 0.99
Tổng bàn thắngEmelec: 1.9Libertad: 2.3
Bàn thắng ghi đượcEmelec: 0.8Libertad: 1.5
Bàn thuaEmelec: 1.1Libertad: 0.8
Kiểm soát bóngEmelec: 48%Libertad: 42%
Tổng số cú sútEmelec: 12.4Libertad: 13.1
Sút trúng đíchEmelec: 4.1Libertad: 5.1
Sút trượtEmelec: 6.2Libertad: 6.1
Phạm lỗiEmelec: 11.1Libertad: 12.3
Phạt gócEmelec: 4.5Libertad: 3.7
Việt vịEmelec: 1.2Libertad: 1
Thẻ vàngEmelec: 1.9Libertad: 1.89
Tổng số đường chuyềnEmelec: 356Libertad: 336
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Libertad
ThắngEmelec: 3Libertad: 6
Trên 1.5 bànEmelec: 7Libertad: 6
Trên 2.5 bànEmelec: 3Libertad: 4
Trên 3.5 bànEmelec: 0Libertad: 2
Cả hai đội ghi bànEmelec: 5Libertad: 4
Thắng bất ngờEmelec: 0Libertad: 1
Thua bất ngờEmelec: 0Libertad: 0
Đối đầu
5
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 9, 26
Libertad1
Emelec1
10 thg 5, 26
Emelec1
Libertad1
04 thg 8, 25
Libertad1
Emelec2
12 thg 4, 25
Emelec1
Libertad1
30 thg 11, 24
Libertad2
Emelec1
02 thg 6, 24
Emelec0
Libertad0
05 thg 8, 23
Libertad0
Emelec0
27 thg 2, 23
Emelec2
Libertad0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 73-33 | 74 |
| 2 |
|
30 | 51-27 | 51 |
| 3 |
|
30 | 41-33 | 51 |
| 4 |
|
30 | 33-28 | 50 |
| 5 |
|
30 | 31-24 | 46 |
| 6 |
|
30 | 32-25 | 44 |
| 7 |
|
30 | 33-34 | 41 |
| 8 |
|
30 | 31-32 | 39 |
| 9 |
|
30 | 33-36 | 39 |
| 10 |
|
30 | 35-38 | 38 |
| 11 |
|
30 | 25-34 | 36 |
| 12 |
|
30 | 25-37 | 36 |
| 13 |
|
30 | 36-47 | 33 |
| 14 |
|
30 | 28-42 | 32 |
| 15 |
|
30 | 19-31 | 28 |
| 16 |
|
30 | 17-42 | 21 |
Play-offs
Relegation Playoffs