Chuyển đến nội dung

Nhận định FC Bacau vs Slatina - 31 thg 8, 2026

31 thg 815:30
0:0
Kết thúc
12.42 X3.20 22.98

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.75
Tối đa 2 bàn thắng
2.5/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.75
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.57
1.5/10
Tỷ số chính xác
FC Bacau00Slatina

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
FC Bacau
Slatina
Kiểm soát bóngFC Bacau: 48%Slatina: 52%
Tổng số cú sútFC Bacau: 9Slatina: 13
Sút trúng đíchFC Bacau: 4Slatina: 6
Sút trượtFC Bacau: 4Slatina: 7
Phạt gócFC Bacau: 4Slatina: 4
Thẻ vàngFC Bacau: 3Slatina: 3
Kiểm soát bóngFC Bacau: 40%Slatina: 60%
Tổng số cú sútFC Bacau: 8Slatina: 4
Sút trúng đíchFC Bacau: 5Slatina: 2
Sút trượtFC Bacau: 3Slatina: 2
Phạt gócFC Bacau: 6Slatina: 5
Thẻ vàngFC Bacau: 2Slatina: 3
Kiểm soát bóngFC Bacau: 40%48%Slatina: 60%52%
Tổng số cú sútFC Bacau: 89Slatina: 413
Sút trúng đíchFC Bacau: 54Slatina: 26
Sút trượtFC Bacau: 34Slatina: 27
Phạt gócFC Bacau: 64Slatina: 54
Thẻ vàngFC Bacau: 23Slatina: 33

Thống kê

Trung bình / Trận
FC Bacau
Slatina
Tổng bàn thắngFC Bacau: 3.9Slatina: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFC Bacau: 2.8Slatina: 2.3
Bàn thuaFC Bacau: 1.1Slatina: 0.8
Kiểm soát bóngFC Bacau: 46%Slatina: 59%
Tổng số cú sútFC Bacau: 8.6Slatina: 15.7
Sút trúng đíchFC Bacau: 4.6Slatina: 6.7
Sút trượtFC Bacau: 4Slatina: 9
Phạt gócFC Bacau: 3.8Slatina: 5.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Bacau
Slatina
ThắngFC Bacau: 6Slatina: 7
Trên 1.5 bànFC Bacau: 9Slatina: 8
Trên 2.5 bànFC Bacau: 9Slatina: 5
Trên 3.5 bànFC Bacau: 5Slatina: 3
Cả hai đội ghi bànFC Bacau: 4Slatina: 4
Thắng bất ngờFC Bacau: 0Slatina: 0
Thua bất ngờFC Bacau: 0Slatina: 0

Đối đầu

FC Bacau 1
0 Hòa
0 Slatina
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
FC Bacau3
Slatina2

Gần đây

Xếp hạng

Romania - Liga II
# Đội T B Đ
1 Slatina 9 18-8 22
2 FC Politehnica Timisoara 9 19-8 21
3 CSM Reşiţa 9 16-9 21
4 Chindia Targoviste 9 20-10 18
5 Popești-Leordeni 9 22-14 18
6 CS Afumati 9 16-12 17
7 Metalul Buzău 9 10-7 17
8 FC Bacau 8 19-8 15
9 Cetatea Suceava 9 18-12 15
10 Concordia 9 19-16 15
11 Gloria Bistriţa 9 13-10 15
12 ASA Targu Mures 9 12-16 11
13 Metaloglobus 9 11-15 11
14 CSM Ramnicu Valcea 9 10-14 11
15 Bihor Oradea 8 13-10 9
16 Unirea Slobozia 9 12-12 7
17 CSA Steaua Bucureşti 9 10-18 6
18 Viitorul Şelimbăr 9 7-15 6
19 Ştefăneşti 9 6-19 6
20 CSM Satu Mare 9 5-12 5
21 CS Dinamo București 9 11-29 4
22 Dumbrăviţa 9 6-19 3
Promotion - Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)