Nhận định Slatina vs Chindia Targoviste - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChindia T
Kiểm soát bóngSlatina: 57%Chindia Targoviste: 43%
Tổng số cú sútSlatina: 13Chindia Targoviste: 9
Sút trúng đíchSlatina: 6Chindia Targoviste: 4
Sút trượtSlatina: 7Chindia Targoviste: 5
Phạt gócSlatina: 4Chindia Targoviste: 4
Thẻ vàngSlatina: 2Chindia Targoviste: 3
Việt vịSlatina: 3Chindia Targoviste: 2
Phạm lỗiSlatina: 14Chindia Targoviste: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Chindia T
Tổng bàn thắngSlatina: 3Chindia Targoviste: 3
Bàn thắng ghi đượcSlatina: 2.2Chindia Targoviste: 1.7
Bàn thuaSlatina: 0.8Chindia Targoviste: 1.3
Kiểm soát bóngSlatina: 58%Chindia Targoviste: 50%
Tổng số cú sútSlatina: 13.3Chindia Targoviste: 11.5
Sút trúng đíchSlatina: 5.7Chindia Targoviste: 5.4
Sút trượtSlatina: 7.6Chindia Targoviste: 6.1
Phạt gócSlatina: 4.6Chindia Targoviste: 6.1
Thẻ vàngSlatina: 2.6Chindia Targoviste: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chindia T
ThắngSlatina: 6Chindia Targoviste: 4
Trên 1.5 bànSlatina: 8Chindia Targoviste: 8
Trên 2.5 bànSlatina: 5Chindia Targoviste: 7
Trên 3.5 bànSlatina: 3Chindia Targoviste: 4
Cả hai đội ghi bànSlatina: 4Chindia Targoviste: 7
Thắng bất ngờSlatina: 0Chindia Targoviste: 0
Thua bất ngờSlatina: 0Chindia Targoviste: 1
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 11, 25
Slatina1
Chindia Targoviste1
10 thg 5, 25
Chindia Targoviste1
Slatina1
22 thg 2, 25
Slatina0
Chindia Targoviste0
11 thg 5, 24
Chindia Targoviste3
Slatina0
17 thg 2, 24
Chindia Targoviste1
Slatina0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-2 | 13 |
| 2 |
|
5 | 10-2 | 13 |
| 3 |
|
5 | 11-8 | 12 |
| 4 |
|
5 | 9-6 | 12 |
| 5 |
|
5 | 10-5 | 9 |
| 6 |
|
5 | 10-6 | 9 |
| 7 |
|
5 | 7-4 | 9 |
| 8 |
|
5 | 10-5 | 8 |
| 9 |
|
5 | 6-5 | 8 |
| 10 |
|
5 | 7-7 | 7 |
| 11 |
|
5 | 7-8 | 7 |
| 12 |
|
5 | 5-6 | 7 |
| 13 |
|
5 | 6-9 | 7 |
| 14 |
|
5 | 6-4 | 6 |
| 15 |
|
5 | 4-10 | 6 |
| 16 |
|
5 | 5-7 | 5 |
| 17 |
|
5 | 3-8 | 4 |
| 18 |
|
5 | 4-6 | 3 |
| 19 |
|
5 | 4-10 | 3 |
| 20 |
|
5 | 1-6 | 2 |
| 21 |
|
5 | 5-11 | 1 |
| 22 |
|
5 | 3-9 | 1 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)