Chuyển đến nội dung

Nhận định Slatina vs Metalul Buzau - 22 thg 8, 2026

22 thg 809:00
2:0
Kết thúc
12.15 X3.25 23.65

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.31
Slatina thắng hoặc hòa
5.8/10
Kèo 1X2
12.15
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.73
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.91
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.47
4.0/10
Tỷ số chính xác
Slatina20Metalul Buzau

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Slatina
Metalul Buzau
Kiểm soát bóngSlatina: 58%Metalul Buzau: 42%
Tổng số cú sútSlatina: 14Metalul Buzau: 8
Sút trúng đíchSlatina: 6Metalul Buzau: 4
Sút trượtSlatina: 8Metalul Buzau: 4
Phạt gócSlatina: 5Metalul Buzau: 4
Thẻ vàngSlatina: 2Metalul Buzau: 3
Kiểm soát bóngSlatina: 53%Metalul Buzau: 47%
Tổng số cú sútSlatina: 16Metalul Buzau: 12
Sút trúng đíchSlatina: 9Metalul Buzau: 6
Sút trượtSlatina: 7Metalul Buzau: 6
Phạt gócSlatina: 2Metalul Buzau: 7
Thẻ vàngSlatina: 2Metalul Buzau: 0
Kiểm soát bóngSlatina: 53%58%Metalul Buzau: 47%42%
Tổng số cú sútSlatina: 1614Metalul Buzau: 128
Sút trúng đíchSlatina: 96Metalul Buzau: 64
Sút trượtSlatina: 78Metalul Buzau: 64
Phạt gócSlatina: 25Metalul Buzau: 74
Thẻ vàngSlatina: 22Metalul Buzau: 03

Thống kê

Trung bình / Trận
Slatina
Metalul Buzau
Tổng bàn thắngSlatina: 3.3Metalul Buzau: 3
Bàn thắng ghi đượcSlatina: 2.4Metalul Buzau: 1.8
Bàn thuaSlatina: 0.9Metalul Buzau: 1.2
Kiểm soát bóngSlatina: 58%Metalul Buzau: 56%
Tổng số cú sútSlatina: 14.4Metalul Buzau: 12.2
Sút trúng đíchSlatina: 6.1Metalul Buzau: 5
Sút trượtSlatina: 8.3Metalul Buzau: 7.2
Phạt gócSlatina: 5.6Metalul Buzau: 4.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Slatina
Metalul Buzau
ThắngSlatina: 7Metalul Buzau: 6
Trên 1.5 bànSlatina: 8Metalul Buzau: 5
Trên 2.5 bànSlatina: 6Metalul Buzau: 5
Trên 3.5 bànSlatina: 4Metalul Buzau: 4
Cả hai đội ghi bànSlatina: 5Metalul Buzau: 4
Thắng bất ngờSlatina: 0Metalul Buzau: 0
Thua bất ngờSlatina: 0Metalul Buzau: 0

Đối đầu

Slatina 1
0 Hòa
2 Metalul Buzau
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Metalul Buzău1
Slatina3
16 thg 8, 25
Slatina2
Metalul Buzău3
14 thg 9, 24
Metalul Buzău1
Slatina0

Gần đây

Xếp hạng

Romania - Liga II
# Đội T B Đ
1 Slatina 9 18-8 22
2 FC Politehnica Timisoara 9 19-8 21
3 CSM Reşiţa 9 16-9 21
4 Chindia Targoviste 9 20-10 18
5 Popești-Leordeni 9 22-14 18
6 Metalul Buzău 9 10-7 17
7 FC Bacau 8 19-8 15
8 Cetatea Suceava 9 18-12 15
9 Concordia 9 19-16 15
10 Gloria Bistriţa 9 13-10 15
11 CS Afumati 8 12-12 14
12 ASA Targu Mures 9 12-16 11
13 Metaloglobus 9 11-15 11
14 CSM Ramnicu Valcea 9 10-14 11
15 Bihor Oradea 8 13-10 9
16 Unirea Slobozia 9 12-12 7
17 CSA Steaua Bucureşti 9 10-18 6
18 Viitorul Şelimbăr 9 7-15 6
19 Ştefăneşti 8 6-15 6
20 CSM Satu Mare 9 5-12 5
21 CS Dinamo București 9 11-29 4
22 Dumbrăviţa 9 6-19 3
Promotion - Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)