Nhận định FC ST. Gallen vs FC Thun - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
11.64
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.30
6.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Thun
xGFC ST. Gallen: 2.96FC Thun: 0.85
Kiểm soát bóngFC ST. Gallen: 60%FC Thun: 40%
Tổng số cú sútFC ST. Gallen: 23FC Thun: 11
Sút trúng đíchFC ST. Gallen: 8FC Thun: 4
Sút trượtFC ST. Gallen: 8FC Thun: 4
Phạt gócFC ST. Gallen: 6FC Thun: 4
Thẻ vàngFC ST. Gallen: 2FC Thun: 2
Việt vịFC ST. Gallen: 3FC Thun: 1
Phạm lỗiFC ST. Gallen: 11FC Thun: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Thun
Bàn thắng kỳ vọngFC ST. Gallen: 2.4FC Thun: 1.03
Tổng bàn thắngFC ST. Gallen: 3.9FC Thun: 4.8
Bàn thắng ghi đượcFC ST. Gallen: 2.2FC Thun: 2.1
Bàn thuaFC ST. Gallen: 1.7FC Thun: 2.7
Kiểm soát bóngFC ST. Gallen: 49%FC Thun: 42%
Tổng số cú sútFC ST. Gallen: 20FC Thun: 13.3
Sút trúng đíchFC ST. Gallen: 6.7FC Thun: 4.1
Sút trượtFC ST. Gallen: 7.7FC Thun: 5
Phạm lỗiFC ST. Gallen: 12.8FC Thun: 14.9
Phạt gócFC ST. Gallen: 5.3FC Thun: 4.8
Việt vịFC ST. Gallen: 2.4FC Thun: 1.7
Thẻ vàngFC ST. Gallen: 2.5FC Thun: 2.11
Tổng số đường chuyềnFC ST. Gallen: 365FC Thun: 328
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Thun
ThắngFC ST. Gallen: 6FC Thun: 3
Trên 1.5 bànFC ST. Gallen: 9FC Thun: 10
Trên 2.5 bànFC ST. Gallen: 9FC Thun: 9
Trên 3.5 bànFC ST. Gallen: 6FC Thun: 8
Cả hai đội ghi bànFC ST. Gallen: 7FC Thun: 6
Thắng bất ngờFC ST. Gallen: 1FC Thun: 0
Thua bất ngờFC ST. Gallen: 0FC Thun: 0
Đối đầu
6
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
FC ST. Gallen1
FC Thun1
05 thg 3, 26
FC Thun2
FC ST. Gallen2
13 thg 12, 25
FC Thun0
FC ST. Gallen2
04 thg 10, 25
FC ST. Gallen1
FC Thun2
25 thg 6, 22
FC Thun3
FC ST. Gallen3
19 thg 7, 20
FC Thun2
FC ST. Gallen1
28 thg 6, 20
FC ST. Gallen3
FC Thun2
08 thg 12, 19
FC Thun1
FC ST. Gallen4
28 thg 9, 19
FC ST. Gallen4
FC Thun0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 13-3 | 12 |
| 2 |
|
5 | 19-9 | 11 |
| 3 |
|
5 | 10-7 | 10 |
| 4 |
|
4 | 10-9 | 7 |
| 5 |
|
4 | 9-8 | 6 |
| 6 |
|
4 | 9-14 | 6 |
| 7 |
|
5 | 7-12 | 6 |
| 8 |
|
5 | 6-7 | 5 |
| 9 |
|
5 | 5-9 | 5 |
| 10 |
|
4 | 4-5 | 4 |
| 11 |
|
5 | 12-14 | 3 |
| 12 |
|
4 | 5-12 | 1 |
Play-offs
Relegation Play-offs