Nhận định Sardarapat vs FC Noah - 11 thg 10, 2026
110.50
X6.60
21.26
Diễn biến chính
- Hiệp 10–3
- 13'FC Noah · Bàn thắng 0–1Gonzalez M.
- 44'FC Noah · Bàn thắng 0–2Sualehe D.
- 45'FC Noah · Bàn thắng 0–3Costache V.
- Hiệp 21–2
- 76'FC Noah · Bàn thắng 0–4Jakolis M.
- 84'FC Noah · Bàn thắng 0–5Lazetic M.
- Sardarapat · Bàn thắng Bàn thắng1–590+5'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.26
FC Noah thắng
10/10
Kèo 1X2
21.26
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.50
4.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINoah
Kiểm soát bóngSardarapat: 35%FC Noah: 65%
Tổng số cú sútSardarapat: 6FC Noah: 12
Sút trúng đíchSardarapat: 3FC Noah: 5
Sút trượtSardarapat: 3FC Noah: 7
Phạt gócSardarapat: 4FC Noah: 5
Thẻ vàngSardarapat: 2FC Noah: 2
Kiểm soát bóngSardarapat: 42%FC Noah: 58%
Tổng số cú sútSardarapat: 14FC Noah: 17
Sút trúng đíchSardarapat: 3FC Noah: 8
Sút trượtSardarapat: 11FC Noah: 9
Phạt gócSardarapat: 9FC Noah: 5
Thẻ vàngSardarapat: 0FC Noah: 3
Kiểm soát bóngSardarapat: 42%35%FC Noah: 58%65%
Tổng số cú sútSardarapat: 146FC Noah: 1712
Sút trúng đíchSardarapat: 33FC Noah: 85
Sút trượtSardarapat: 113FC Noah: 97
Phạt gócSardarapat: 94FC Noah: 55
Thẻ vàngSardarapat: 02FC Noah: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Noah
Tổng bàn thắngSardarapat: 3FC Noah: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSardarapat: 1.6FC Noah: 2.3
Bàn thuaSardarapat: 1.4FC Noah: 1.1
Kiểm soát bóngSardarapat: 42%FC Noah: 58%
Tổng số cú sútSardarapat: 9.6FC Noah: 10.6
Sút trúng đíchSardarapat: 5.6FC Noah: 4.4
Sút trượtSardarapat: 4FC Noah: 5.8
Phạt gócSardarapat: 4.7FC Noah: 4.8
Thẻ vàngSardarapat: 1.86FC Noah: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Noah
ThắngSardarapat: 3FC Noah: 7
Trên 1.5 bànSardarapat: 10FC Noah: 8
Trên 2.5 bànSardarapat: 4FC Noah: 7
Trên 3.5 bànSardarapat: 3FC Noah: 5
Cả hai đội ghi bànSardarapat: 9FC Noah: 5
Thắng bất ngờSardarapat: 0FC Noah: 0
Thua bất ngờSardarapat: 0FC Noah: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 26-6 | 27 |
| 2 |
|
9 | 18-9 | 20 |
| 3 |
|
8 | 18-8 | 18 |
| 4 |
|
9 | 19-7 | 16 |
| 5 |
|
9 | 15-17 | 12 |
| 6 |
|
8 | 12-10 | 11 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 10 |
| 8 |
|
8 | 6-13 | 9 |
| 9 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 10 |
|
9 | 6-21 | 7 |
| 11 |
|
9 | 8-22 | 3 |
| 12 |
|
8 | 3-17 | 2 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - First League