Nhận định FC Winterthur vs Stade Nyonnais - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIStade Nyonnais
xGFC Winterthur: 2.53Stade Nyonnais: 0.92
Kiểm soát bóngFC Winterthur: 63%Stade Nyonnais: 37%
Tổng số cú sútFC Winterthur: 20Stade Nyonnais: 9
Sút trúng đíchFC Winterthur: 7Stade Nyonnais: 3
Sút trượtFC Winterthur: 8Stade Nyonnais: 4
Phạt gócFC Winterthur: 7Stade Nyonnais: 3
Thẻ vàngFC Winterthur: 1Stade Nyonnais: 2
Việt vịFC Winterthur: 3Stade Nyonnais: 1
Phạm lỗiFC Winterthur: 11Stade Nyonnais: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Stade Nyonnais
Bàn thắng kỳ vọngFC Winterthur: 2.02Stade Nyonnais: 0.98
Tổng bàn thắngFC Winterthur: 3.5Stade Nyonnais: 3.4
Bàn thắng ghi đượcFC Winterthur: 2.3Stade Nyonnais: 1
Bàn thuaFC Winterthur: 1.2Stade Nyonnais: 2.4
Kiểm soát bóngFC Winterthur: 52%Stade Nyonnais: 43%
Tổng số cú sútFC Winterthur: 16.9Stade Nyonnais: 10.8
Sút trúng đíchFC Winterthur: 5.9Stade Nyonnais: 3.6
Sút trượtFC Winterthur: 7.6Stade Nyonnais: 4.4
Phạm lỗiFC Winterthur: 13.4Stade Nyonnais: 11.3
Phạt gócFC Winterthur: 5.8Stade Nyonnais: 3.8
Việt vịFC Winterthur: 3Stade Nyonnais: 0.7
Thẻ vàngFC Winterthur: 2.25Stade Nyonnais: 2.25
Tổng số đường chuyềnFC Winterthur: 420Stade Nyonnais: 366
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stade Nyonnais
ThắngFC Winterthur: 6Stade Nyonnais: 2
Trên 1.5 bànFC Winterthur: 8Stade Nyonnais: 9
Trên 2.5 bànFC Winterthur: 6Stade Nyonnais: 9
Trên 3.5 bànFC Winterthur: 4Stade Nyonnais: 5
Cả hai đội ghi bànFC Winterthur: 5Stade Nyonnais: 6
Thắng bất ngờFC Winterthur: 0Stade Nyonnais: 1
Thua bất ngờFC Winterthur: 0Stade Nyonnais: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
01 thg 92026
Stade Nyonnais
FC Winterthur22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 20-3 | 24 |
| 2 |
|
10 | 16-9 | 19 |
| 3 |
|
10 | 19-11 | 18 |
| 4 |
|
10 | 17-12 | 15 |
| 5 |
|
10 | 15-17 | 15 |
| 6 |
|
10 | 15-18 | 12 |
| 7 |
|
10 | 15-19 | 10 |
| 8 |
|
10 | 16-22 | 10 |
| 9 |
|
10 | 8-14 | 9 |
| 10 |
|
10 | 8-24 | 5 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation