Chuyển đến nội dung

Nhận định Neuchatel Xamax FC vs FC Winterthur - 9 thg 10, 2026

9 thg 1018:30
3:0
Kết thúc
13.45 X3.85 21.88

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Neuchatel Xamax FC · Bàn thắng Gjorgjev N.Kiến tạo Keita I.1–025'
  3. Hiệp 22–0
  4. Neuchatel Xamax FC · Bàn thắng Facchinetti M.2–049'
  5. Neuchatel Xamax FC · Bàn thắng Seydoux L.3–069'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.31
FC Winterthur thắng hoặc hòa
7.8/10
Kèo 1X2
21.88
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.42
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Neuchatel Xamax FC01FC Winterthur
Tỷ số chính xác
Neuchatel Xamax FC12FC Winterthur

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Xamax
Winterthur
xGNeuchatel Xamax FC: 1.21FC Winterthur: 1.78
Kiểm soát bóngNeuchatel Xamax FC: 46%FC Winterthur: 54%
Tổng số cú sútNeuchatel Xamax FC: 12FC Winterthur: 17
Sút trúng đíchNeuchatel Xamax FC: 3FC Winterthur: 6
Sút trượtNeuchatel Xamax FC: 5FC Winterthur: 7
Phạt gócNeuchatel Xamax FC: 5FC Winterthur: 6
Thẻ vàngNeuchatel Xamax FC: 2FC Winterthur: 2
Việt vịNeuchatel Xamax FC: 1FC Winterthur: 2
Phạm lỗiNeuchatel Xamax FC: 16FC Winterthur: 13
xGNeuchatel Xamax FC: 0.88FC Winterthur: 0.79
Kiểm soát bóngNeuchatel Xamax FC: 40%FC Winterthur: 60%
Tổng số cú sútNeuchatel Xamax FC: 8FC Winterthur: 12
Sút trúng đíchNeuchatel Xamax FC: 4FC Winterthur: 3
Sút trượtNeuchatel Xamax FC: 3FC Winterthur: 8
Phạt gócNeuchatel Xamax FC: 5FC Winterthur: 3
Thẻ vàngNeuchatel Xamax FC: 1FC Winterthur: 1
Việt vịNeuchatel Xamax FC: 1FC Winterthur: 4
Phạm lỗiNeuchatel Xamax FC: 16FC Winterthur: 19
xGNeuchatel Xamax FC: 0.881.21FC Winterthur: 0.791.78
Kiểm soát bóngNeuchatel Xamax FC: 40%46%FC Winterthur: 60%54%
Tổng số cú sútNeuchatel Xamax FC: 812FC Winterthur: 1217
Sút trúng đíchNeuchatel Xamax FC: 43FC Winterthur: 36
Sút trượtNeuchatel Xamax FC: 35FC Winterthur: 87
Phạt gócNeuchatel Xamax FC: 55FC Winterthur: 36
Thẻ vàngNeuchatel Xamax FC: 12FC Winterthur: 12
Việt vịNeuchatel Xamax FC: 11FC Winterthur: 42
Phạm lỗiNeuchatel Xamax FC: 1616FC Winterthur: 1913

Thống kê

Trung bình / Trận
Xamax
Winterthur
Bàn thắng kỳ vọngNeuchatel Xamax FC: 1.21FC Winterthur: 2.26
Tổng bàn thắngNeuchatel Xamax FC: 2.8FC Winterthur: 4
Bàn thắng ghi đượcNeuchatel Xamax FC: 0.9FC Winterthur: 3.1
Bàn thuaNeuchatel Xamax FC: 1.9FC Winterthur: 0.9
Kiểm soát bóngNeuchatel Xamax FC: 50%FC Winterthur: 52%
Tổng số cú sútNeuchatel Xamax FC: 11FC Winterthur: 18.1
Sút trúng đíchNeuchatel Xamax FC: 2.9FC Winterthur: 6.6
Sút trượtNeuchatel Xamax FC: 4.8FC Winterthur: 7.3
Phạm lỗiNeuchatel Xamax FC: 15.4FC Winterthur: 13.1
Phạt gócNeuchatel Xamax FC: 4.9FC Winterthur: 6.3
Việt vịNeuchatel Xamax FC: 1.6FC Winterthur: 2.6
Thẻ vàngNeuchatel Xamax FC: 1.86FC Winterthur: 2.14
Tổng số đường chuyềnNeuchatel Xamax FC: 412FC Winterthur: 421

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Xamax
Winterthur
ThắngNeuchatel Xamax FC: 2FC Winterthur: 8
Trên 1.5 bànNeuchatel Xamax FC: 8FC Winterthur: 9
Trên 2.5 bànNeuchatel Xamax FC: 8FC Winterthur: 7
Trên 3.5 bànNeuchatel Xamax FC: 3FC Winterthur: 6
Cả hai đội ghi bànNeuchatel Xamax FC: 6FC Winterthur: 6
Thắng bất ngờNeuchatel Xamax FC: 0FC Winterthur: 0
Thua bất ngờNeuchatel Xamax FC: 0FC Winterthur: 0

Đối đầu

Neuchatel Xamax FC 9
4 Hòa
5 FC Winterthur
Lịch sử đối đầu
04 thg 9, 26
FC Winterthur4
Neuchatel Xamax FC0
27 thg 3, 26
FC Winterthur2
Neuchatel Xamax FC1
14 thg 5, 22
FC Winterthur3
Neuchatel Xamax FC1
18 thg 3, 22
Neuchatel Xamax FC0
FC Winterthur0
29 thg 10, 21
Neuchatel Xamax FC1
FC Winterthur1
11 thg 9, 21
FC Winterthur2
Neuchatel Xamax FC1
30 thg 4, 21
FC Winterthur0
Neuchatel Xamax FC1
20 thg 2, 21
Neuchatel Xamax FC3
FC Winterthur1
22 thg 12, 20
Neuchatel Xamax FC2
FC Winterthur0
11 thg 12, 20
FC Winterthur4
Neuchatel Xamax FC0

Gần đây

Xếp hạng

Thụy Sĩ - Challenge League
# Đội T B Đ
1 Stade Lausanne-Ouchy 10 20-3 24
2 Yverdon Sport 10 16-9 19
3 FC Winterthur 10 19-11 18
4 SC Kriens 10 17-12 15
5 Neuchatel Xamax FC 10 15-17 15
6 FC Aarau 10 15-18 12
7 Rapperswil 10 15-19 10
8 FC WIL 1900 10 16-22 10
9 Étoile Carouge 10 8-14 9
10 Stade Nyonnais 10 8-24 5
Promotion Promotion Play-offs Relegation