Nhận định Finn Harps vs Cobh Ramblers - 21 thg 8, 2026
13.20
X3.45
22.12
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Cobh Ramblers thắng hoặc hòa
1.30
8.5/10
Kèo 1X2
22.12
7.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.53
5.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICobh Ramblers
Kiểm soát bóngFinn Harps: 44%Cobh Ramblers: 56%
Tổng số cú sútFinn Harps: 6Cobh Ramblers: 7
Sút trúng đíchFinn Harps: 2Cobh Ramblers: 4
Sút trượtFinn Harps: 3Cobh Ramblers: 3
Phạt gócFinn Harps: 3Cobh Ramblers: 4
Thẻ vàngFinn Harps: 3Cobh Ramblers: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Cobh Ramblers
Tổng bàn thắngFinn Harps: 3Cobh Ramblers: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFinn Harps: 0.4Cobh Ramblers: 0.9
Bàn thuaFinn Harps: 2.6Cobh Ramblers: 1.5
Kiểm soát bóngFinn Harps: 45%Cobh Ramblers: 51%
Tổng số cú sútFinn Harps: 5Cobh Ramblers: 6.2
Sút trúng đíchFinn Harps: 2.3Cobh Ramblers: 3.4
Sút trượtFinn Harps: 2.7Cobh Ramblers: 2.8
Phạt gócFinn Harps: 2.8Cobh Ramblers: 3.7
Thẻ vàngFinn Harps: 3.22Cobh Ramblers: 2.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cobh Ramblers
ThắngFinn Harps: 1Cobh Ramblers: 3
Trên 1.5 bànFinn Harps: 7Cobh Ramblers: 8
Trên 2.5 bànFinn Harps: 6Cobh Ramblers: 5
Trên 3.5 bànFinn Harps: 4Cobh Ramblers: 1
Cả hai đội ghi bànFinn Harps: 3Cobh Ramblers: 4
Thắng bất ngờFinn Harps: 0Cobh Ramblers: 0
Thua bất ngờFinn Harps: 0Cobh Ramblers: 0
Đối đầu
3
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
19 thg 6, 26
Cobh Ramblers3
Finn Harps1
10 thg 4, 26
Finn Harps0
Cobh Ramblers2
27 thg 2, 26
Cobh Ramblers1
Finn Harps1
26 thg 9, 25
Cobh Ramblers4
Finn Harps1
25 thg 7, 25
Finn Harps2
Cobh Ramblers2
25 thg 4, 25
Cobh Ramblers3
Finn Harps1
14 thg 3, 25
Finn Harps1
Cobh Ramblers2
30 thg 8, 24
Finn Harps2
Cobh Ramblers0
07 thg 6, 24
Cobh Ramblers2
Finn Harps0
19 thg 4, 24
Cobh Ramblers2
Finn Harps0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 59-25 | 64 |
| 2 |
|
28 | 47-33 | 44 |
| 3 |
|
28 | 56-41 | 43 |
| 4 |
|
28 | 39-36 | 40 |
| 5 |
|
28 | 32-38 | 40 |
| 6 |
|
28 | 35-34 | 36 |
| 7 |
|
28 | 28-33 | 34 |
| 8 |
|
28 | 32-41 | 34 |
| 9 |
|
28 | 28-41 | 30 |
| 10 |
|
28 | 22-56 | 22 |