Nhận định FK Neftekhimik vs FC UFA - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
X3.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.72
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC UFA
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 49%FC UFA: 51%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 8FC UFA: 6
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 4FC UFA: 4
Sút trượtFK Neftekhimik: 4FC UFA: 2
Phạt gócFK Neftekhimik: 4FC UFA: 4
Thẻ vàngFK Neftekhimik: 3FC UFA: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FC UFA
Tổng bàn thắngFK Neftekhimik: 2.8FC UFA: 2.7
Bàn thắng ghi đượcFK Neftekhimik: 1.1FC UFA: 1.4
Bàn thuaFK Neftekhimik: 1.7FC UFA: 1.3
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 45%FC UFA: 49%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 6.9FC UFA: 6
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 3.4FC UFA: 4.6
Sút trượtFK Neftekhimik: 3.5FC UFA: 1.7
Phạt gócFK Neftekhimik: 3.8FC UFA: 3.4
Thẻ vàngFK Neftekhimik: 3.13FC UFA: 2.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC UFA
ThắngFK Neftekhimik: 4FC UFA: 3
Trên 1.5 bànFK Neftekhimik: 6FC UFA: 8
Trên 2.5 bànFK Neftekhimik: 4FC UFA: 6
Trên 3.5 bànFK Neftekhimik: 3FC UFA: 3
Cả hai đội ghi bànFK Neftekhimik: 4FC UFA: 6
Thắng bất ngờFK Neftekhimik: 1FC UFA: 0
Thua bất ngờFK Neftekhimik: 0FC UFA: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
FK Neftekhimik2
FC UFA0
30 thg 10, 25
FC UFA1
FK Neftekhimik1
25 thg 10, 25
FC UFA3
FK Neftekhimik2
04 thg 5, 25
FC UFA1
FK Neftekhimik0
21 thg 7, 24
FK Neftekhimik2
FC UFA1
27 thg 5, 23
FK Neftekhimik2
FC UFA0
06 thg 11, 22
FC UFA0
FK Neftekhimik0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 25-11 | 21 |
| 2 |
|
8 | 12-10 | 18 |
| 3 |
|
8 | 16-10 | 16 |
| 4 |
|
7 | 12-2 | 14 |
| 5 |
|
7 | 13-5 | 13 |
| 6 |
|
7 | 12-9 | 12 |
| 7 |
|
7 | 11-8 | 12 |
| 8 |
|
7 | 11-8 | 12 |
| 9 |
|
8 | 7-12 | 11 |
| 10 |
|
8 | 12-11 | 10 |
| 11 |
|
7 | 11-12 | 9 |
| 12 |
|
8 | 5-12 | 9 |
| 13 |
|
7 | 8-13 | 7 |
| 14 |
|
7 | 7-12 | 6 |
| 15 |
|
8 | 5-10 | 6 |
| 16 |
|
7 | 4-9 | 6 |
| 17 |
|
7 | 6-15 | 3 |
| 18 |
|
8 | 8-16 | 2 |