Nhận định Folkestone Invicta vs Horsham - 8 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHorsham
Kiểm soát bóngFolkestone Invicta: 59%Horsham: 41%
Tổng số cú sútFolkestone Invicta: 11Horsham: 8
Sút trúng đíchFolkestone Invicta: 6Horsham: 4
Sút trượtFolkestone Invicta: 3Horsham: 4
Phạt gócFolkestone Invicta: 5Horsham: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Horsham
Tổng bàn thắngFolkestone Invicta: 2.7Horsham: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFolkestone Invicta: 1.8Horsham: 1.3
Bàn thuaFolkestone Invicta: 0.9Horsham: 1.2
Kiểm soát bóngFolkestone Invicta: 49%Horsham: 46%
Tổng số cú sútFolkestone Invicta: 9.2Horsham: 8.8
Sút trúng đíchFolkestone Invicta: 6.3Horsham: 4.7
Sút trượtFolkestone Invicta: 2.8Horsham: 4.2
Phạt gócFolkestone Invicta: 4.7Horsham: 7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Horsham
ThắngFolkestone Invicta: 5Horsham: 4
Trên 1.5 bànFolkestone Invicta: 9Horsham: 9
Trên 2.5 bànFolkestone Invicta: 3Horsham: 5
Trên 3.5 bànFolkestone Invicta: 2Horsham: 1
Cả hai đội ghi bànFolkestone Invicta: 5Horsham: 5
Thắng bất ngờFolkestone Invicta: 0Horsham: 0
Thua bất ngờFolkestone Invicta: 0Horsham: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
27 thg 9, 25
Horsham2
Folkestone Invicta3
25 thg 1, 25
Folkestone Invicta3
Horsham0
26 thg 11, 24
Horsham0
Folkestone Invicta1
06 thg 4, 24
Folkestone Invicta3
Horsham1
16 thg 12, 23
Horsham2
Folkestone Invicta1
11 thg 2, 23
Horsham1
Folkestone Invicta3
26 thg 11, 22
Folkestone Invicta3
Horsham0
29 thg 10, 22
Folkestone Invicta2
Horsham0
29 thg 3, 22
Horsham3
Folkestone Invicta2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 15-7 | 16 |
| 2 |
|
7 | 9-5 | 16 |
| 3 |
|
7 | 17-7 | 13 |
| 4 |
|
6 | 10-2 | 13 |
| 5 |
|
6 | 13-6 | 11 |
| 6 |
|
7 | 12-6 | 11 |
| 7 |
|
7 | 13-8 | 11 |
| 8 |
|
7 | 9-9 | 10 |
| 9 |
|
6 | 7-9 | 10 |
| 10 |
|
6 | 6-8 | 10 |
| 11 |
|
6 | 7-5 | 9 |
| 12 |
|
7 | 6-5 | 9 |
| 13 |
|
7 | 7-9 | 9 |
| 14 |
|
6 | 9-5 | 8 |
| 15 |
|
6 | 11-9 | 8 |
| 16 |
|
6 | 5-4 | 8 |
| 17 |
|
7 | 7-9 | 8 |
| 18 |
|
7 | 13-16 | 8 |
| 19 |
|
7 | 11-12 | 7 |
| 20 |
|
6 | 9-14 | 7 |
| 21 |
|
7 | 8-22 | 4 |
| 22 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 23 |
|
6 | 7-16 | 0 |
| 24 |
|
7 | 3-23 | 0 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation