Nhận định Forge vs Atletico Ottawa - 7 thg 11, 2026
Kết quả lượt đi
Forge 2–2 Atletico Ottawa
11.56
X4.40
25.80
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAtl. Ottawa
xGForge: 1.74Atletico Ottawa: 0.88
Kiểm soát bóngForge: 52%Atletico Ottawa: 48%
Tổng số cú sútForge: 15Atletico Ottawa: 8
Sút trúng đíchForge: 5Atletico Ottawa: 3
Sút trượtForge: 6Atletico Ottawa: 4
Phạt gócForge: 7Atletico Ottawa: 4
Thẻ vàngForge: 1Atletico Ottawa: 2
Phạm lỗiForge: 14Atletico Ottawa: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Atl. Ottawa
Bàn thắng kỳ vọngForge: 1.65Atletico Ottawa: 1.04
Tổng bàn thắngForge: 3Atletico Ottawa: 2.6
Bàn thắng ghi đượcForge: 2Atletico Ottawa: 1.2
Bàn thuaForge: 1Atletico Ottawa: 1.4
Kiểm soát bóngForge: 47%Atletico Ottawa: 54%
Tổng số cú sútForge: 13.7Atletico Ottawa: 9.8
Sút trúng đíchForge: 4.4Atletico Ottawa: 3.7
Sút trượtForge: 6Atletico Ottawa: 3.9
Phạm lỗiForge: 14.5Atletico Ottawa: 12.4
Phạt gócForge: 6.7Atletico Ottawa: 5.3
Việt vịForge: 1.2Atletico Ottawa: 0.7
Thẻ vàngForge: 1.5Atletico Ottawa: 2.3
Tổng số đường chuyềnForge: 387Atletico Ottawa: 477
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atl. Ottawa
ThắngForge: 4Atletico Ottawa: 4
Tài 1.5 bànForge: 9Atletico Ottawa: 8
Tài 2.5 bànForge: 5Atletico Ottawa: 6
Tài 3.5 bànForge: 3Atletico Ottawa: 2
Cả hai đội ghi bànForge: 7Atletico Ottawa: 5
Thắng bất ngờForge: 0Atletico Ottawa: 0
Thua bất ngờForge: 0Atletico Ottawa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 31
16Thắng
8Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
01 thg 11 2026: Atl. Ottawa 2–2 Forge
17 thg 10 2026: Atl. Ottawa 1–2 Forge
13 thg 9 2026: Forge 3–0 Atl. Ottawa
24 thg 5 2026: Atl. Ottawa 2–1 Forge
04 thg 4 2026: Forge 2–0 Atl. Ottawa
26 thg 10 2025: Forge 1–2 Atl. Ottawa
21 thg 9 2025: Atl. Ottawa 1–1 Forge
17 thg 8 2025: Forge 2–0 Atl. Ottawa
12 thg 7 2025: Atl. Ottawa 1–1 Forge
13 thg 5 2025: Forge 2–2 Atl. Ottawa
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 58-23 | 60 |
| 2 |
|
28 | 49-22 | 58 |
| 3 |
|
28 | 42-45 | 43 |
| 4 |
|
28 | 47-50 | 38 |
| 5 |
|
28 | 39-37 | 37 |
| 6 |
|
28 | 42-65 | 30 |
| 7 |
|
28 | 44-50 | 28 |
| 8 |
|
28 | 33-62 | 15 |