Nhận định Gainsborough Trinity vs Bamber Bridge - 31 thg 10, 2026
11.53
X4.25
25.00
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayThống kê
Trung bình / Trận
Bamber Bridge
Tổng bàn thắngGainsborough Trinity: 4.2Bamber Bridge: 4
Bàn thắng ghi đượcGainsborough Trinity: 2.6Bamber Bridge: 1.4
Bàn thuaGainsborough Trinity: 1.6Bamber Bridge: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bamber Bridge
ThắngGainsborough Trinity: 6Bamber Bridge: 1
Tài 1.5 bànGainsborough Trinity: 10Bamber Bridge: 7
Tài 2.5 bànGainsborough Trinity: 9Bamber Bridge: 7
Tài 3.5 bànGainsborough Trinity: 5Bamber Bridge: 6
Cả hai đội ghi bànGainsborough Trinity: 7Bamber Bridge: 7
Thắng bất ngờGainsborough Trinity: 0Bamber Bridge: 0
Thua bất ngờGainsborough Trinity: 0Bamber Bridge: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
6Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
24 thg 32026
Gainsborough Trinity
Bamber Bridge01
10 thg 22026
Bamber Bridge
Gainsborough Trinity13
29 thg 32025
Bamber Bridge
Gainsborough Trinity10
08 thg 32025
Gainsborough Trinity
Bamber Bridge21
30 thg 32024
Bamber Bridge
Gainsborough Trinity13
26 thg 82023
Gainsborough Trinity
Bamber Bridge11
25 thg 42023
Bamber Bridge
Gainsborough Trinity11
11 thg 22023
Bamber Bridge
Gainsborough Trinity11
22 thg 102022
Gainsborough Trinity
Bamber Bridge12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 33-13 | 34 |
| 2 |
|
14 | 31-9 | 30 |
| 3 |
|
13 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
15 | 31-20 | 28 |
| 5 |
|
14 | 37-27 | 28 |
| 6 |
|
14 | 27-17 | 25 |
| 7 |
|
15 | 26-25 | 24 |
| 8 |
|
14 | 25-21 | 23 |
| 9 |
|
14 | 25-21 | 23 |
| 10 |
|
12 | 27-14 | 22 |
| 11 |
|
15 | 21-17 | 20 |
| 12 |
|
16 | 20-29 | 20 |
| 13 |
|
15 | 22-37 | 19 |
| 14 |
|
15 | 16-26 | 17 |
| 15 |
|
14 | 24-30 | 15 |
| 16 |
|
15 | 15-29 | 15 |
| 17 |
|
14 | 17-18 | 14 |
| 18 |
|
14 | 29-31 | 14 |
| 19 |
|
15 | 18-28 | 12 |
| 20 |
|
14 | 20-26 | 11 |
| 21 |
|
14 | 17-34 | 10 |
| 22 |
|
15 | 10-34 | 10 |