Nhận định Warrington Town vs Gainsborough Trinity - 24 thg 10, 2026
12.82
X3.75
22.48
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayThống kê
Trung bình / Trận
Gainsborough
Tổng bàn thắngWarrington Town: 3.6Gainsborough Trinity: 3.6
Bàn thắng ghi đượcWarrington Town: 1.9Gainsborough Trinity: 1.9
Bàn thuaWarrington Town: 1.7Gainsborough Trinity: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gainsborough
ThắngWarrington Town: 4Gainsborough Trinity: 4
Trên 1.5 bànWarrington Town: 9Gainsborough Trinity: 9
Trên 2.5 bànWarrington Town: 9Gainsborough Trinity: 7
Trên 3.5 bànWarrington Town: 6Gainsborough Trinity: 4
Cả hai đội ghi bànWarrington Town: 6Gainsborough Trinity: 6
Thắng bất ngờWarrington Town: 0Gainsborough Trinity: 0
Thua bất ngờWarrington Town: 0Gainsborough Trinity: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.1Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
29%Trên 2.5 bàn
06 thg 122025
Warrington Town
Gainsborough Trinity03
06 thg 92025
Gainsborough Trinity
Warrington Town20
01 thg 42023
Gainsborough Trinity
Warrington Town11
11 thg 102022
Warrington Town
Gainsborough Trinity02
11 thg 122021
Gainsborough Trinity
Warrington Town11
11 thg 92021
Warrington Town
Gainsborough Trinity10
26 thg 92020
Warrington Town
Gainsborough Trinity30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 33-13 | 34 |
| 2 |
|
14 | 31-9 | 30 |
| 3 |
|
13 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
14 | 37-27 | 28 |
| 5 |
|
13 | 29-16 | 25 |
| 6 |
|
15 | 26-25 | 24 |
| 7 |
|
13 | 24-19 | 23 |
| 8 |
|
14 | 25-21 | 23 |
| 9 |
|
13 | 24-17 | 22 |
| 10 |
|
15 | 21-17 | 20 |
| 11 |
|
15 | 20-28 | 20 |
| 12 |
|
11 | 22-11 | 19 |
| 13 |
|
14 | 20-33 | 19 |
| 14 |
|
15 | 15-29 | 15 |
| 15 |
|
13 | 26-26 | 14 |
| 16 |
|
14 | 17-18 | 14 |
| 17 |
|
13 | 23-29 | 14 |
| 18 |
|
14 | 15-26 | 14 |
| 19 |
|
15 | 18-28 | 12 |
| 20 |
|
14 | 17-34 | 10 |
| 21 |
|
15 | 10-34 | 10 |
| 22 |
|
12 | 15-23 | 7 |