Nhận định Gainsborough Trinity vs Stafford Rangers - 1 thg 4, 2024
11.62
X3.84
24.35
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.62
Gainsborough Trinity thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.62
5.1/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.40
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Stafford
Tổng bàn thắngGainsborough Trinity: 2.8Stafford Rangers: 2.4
Bàn thắng ghi đượcGainsborough Trinity: 1.8Stafford Rangers: 0.7
Bàn thuaGainsborough Trinity: 1Stafford Rangers: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stafford
ThắngGainsborough Trinity: 7Stafford Rangers: 3
Tài 1.5 bànGainsborough Trinity: 8Stafford Rangers: 8
Tài 2.5 bànGainsborough Trinity: 4Stafford Rangers: 4
Tài 3.5 bànGainsborough Trinity: 3Stafford Rangers: 2
Cả hai đội ghi bànGainsborough Trinity: 3Stafford Rangers: 3
Thắng bất ngờGainsborough Trinity: 1Stafford Rangers: 0
Thua bất ngờGainsborough Trinity: 0Stafford Rangers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.9Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
57%Tài 2.5 bàn
01 thg 42024
Gainsborough Trinity
Stafford Rangers21
26 thg 122023
Stafford Rangers
Gainsborough Trinity40
07 thg 12023
Stafford Rangers
Gainsborough Trinity34
20 thg 82022
Gainsborough Trinity
Stafford Rangers00
29 thg 12022
Gainsborough Trinity
Stafford Rangers11
16 thg 102021
Stafford Rangers
Gainsborough Trinity00
10 thg 32020
Stafford Rangers
Gainsborough Trinity22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 109-30 | 109 |
| 2 |
|
42 | 96-51 | 83 |
| 3 |
|
42 | 66-47 | 75 |
| 4 |
|
42 | 67-45 | 74 |
| 5 |
|
42 | 72-58 | 69 |
| 6 |
|
42 | 69-56 | 66 |
| 7 |
|
42 | 58-53 | 64 |
| 8 |
|
42 | 57-61 | 62 |
| 9 |
|
42 | 59-63 | 57 |
| 10 |
|
42 | 49-54 | 57 |
| 11 |
|
42 | 60-53 | 56 |
| 12 |
|
42 | 61-65 | 52 |
| 13 |
|
42 | 65-70 | 52 |
| 14 |
|
42 | 60-65 | 52 |
| 15 |
|
42 | 47-55 | 52 |
| 16 |
|
42 | 55-71 | 52 |
| 17 |
|
42 | 55-62 | 51 |
| 18 |
|
42 | 52-63 | 51 |
| 19 |
|
42 | 59-69 | 45 |
| 20 |
|
42 | 41-75 | 39 |
| 21 |
|
42 | 50-79 | 37 |
| 22 |
|
42 | 38-100 | 18 |
Promotion
Promotion Play-off
Relegation