Nhận định PRO Vercelli vs Inter U23 - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.40
PRO Vercelli thắng hoặc hòa
4.5/10
Kèo 1X2
12.40
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
2.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIInter U23
Kiểm soát bóngPRO Vercelli: 53%Inter U23: 47%
Tổng số cú sútPRO Vercelli: 10Inter U23: 8
Sút trúng đíchPRO Vercelli: 4Inter U23: 4
Sút trượtPRO Vercelli: 5Inter U23: 3
Phạt gócPRO Vercelli: 3Inter U23: 3
Thẻ vàngPRO Vercelli: 1Inter U23: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Inter U23
Tổng bàn thắngPRO Vercelli: 2.7Inter U23: 2.3
Bàn thắng ghi đượcPRO Vercelli: 1.2Inter U23: 0.8
Bàn thuaPRO Vercelli: 1.5Inter U23: 1.5
Kiểm soát bóngPRO Vercelli: 50%Inter U23: 50%
Tổng số cú sútPRO Vercelli: 9.8Inter U23: 9.5
Sút trúng đíchPRO Vercelli: 4.6Inter U23: 5.3
Sút trượtPRO Vercelli: 5.2Inter U23: 4.2
Phạt gócPRO Vercelli: 4.1Inter U23: 5
Thẻ vàngPRO Vercelli: 1.9Inter U23: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inter U23
ThắngPRO Vercelli: 3Inter U23: 0
Trên 1.5 bànPRO Vercelli: 9Inter U23: 7
Trên 2.5 bànPRO Vercelli: 5Inter U23: 5
Trên 3.5 bànPRO Vercelli: 2Inter U23: 2
Cả hai đội ghi bànPRO Vercelli: 7Inter U23: 7
Thắng bất ngờPRO Vercelli: 0Inter U23: 0
Thua bất ngờPRO Vercelli: 0Inter U23: 1
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
PRO Vercelli0
Inter U232
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation