Nhận định Gubbio vs Reggiana - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.35
Reggiana thắng hoặc hòa
6.2/10
Kèo 1X2
22.25
4.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.50
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIReggiana
Kiểm soát bóngGubbio: 49%Reggiana: 51%
Tổng số cú sútGubbio: 5Reggiana: 12
Sút trúng đíchGubbio: 2Reggiana: 4
Sút trượtGubbio: 3Reggiana: 6
Phạt gócGubbio: 3Reggiana: 5
Thẻ vàngGubbio: 2Reggiana: 1
Kiểm soát bóngGubbio: 55%Reggiana: 45%
Tổng số cú sútGubbio: 9Reggiana: 11
Sút trúng đíchGubbio: 3Reggiana: 6
Sút trượtGubbio: 6Reggiana: 5
Phạt gócGubbio: 7Reggiana: 5
Thẻ vàngGubbio: 2Reggiana: 1
Kiểm soát bóngGubbio: 55%49%Reggiana: 45%51%
Tổng số cú sútGubbio: 95Reggiana: 1112
Sút trúng đíchGubbio: 32Reggiana: 64
Sút trượtGubbio: 63Reggiana: 56
Phạt gócGubbio: 73Reggiana: 55
Thẻ vàngGubbio: 22Reggiana: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Reggiana
Tổng bàn thắngGubbio: 2.1Reggiana: 2.2
Bàn thắng ghi đượcGubbio: 0.8Reggiana: 0.8
Bàn thuaGubbio: 1.3Reggiana: 1.4
Kiểm soát bóngGubbio: 46%Reggiana: 39%
Tổng số cú sútGubbio: 6.1Reggiana: 10.8
Sút trúng đíchGubbio: 2.8Reggiana: 3
Sút trượtGubbio: 3.4Reggiana: 5.3
Phạt gócGubbio: 3.5Reggiana: 3.7
Thẻ vàngGubbio: 3Reggiana: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Reggiana
ThắngGubbio: 3Reggiana: 2
Trên 1.5 bànGubbio: 8Reggiana: 7
Trên 2.5 bànGubbio: 4Reggiana: 4
Trên 3.5 bànGubbio: 0Reggiana: 2
Cả hai đội ghi bànGubbio: 3Reggiana: 5
Thắng bất ngờGubbio: 0Reggiana: 0
Thua bất ngờGubbio: 0Reggiana: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
2Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
13 thg 22023
Reggiana
Gubbio31
16 thg 102022
Gubbio
Reggiana12
23 thg 22022
Gubbio
Reggiana21
12 thg 92021
Reggiana
Gubbio00
23 thg 22020
Gubbio
Reggiana00
06 thg 102019
Reggiana
Gubbio11
18 thg 32018
Reggiana
Gubbio32
29 thg 102017
Gubbio
Reggiana10
17 thg 42017
Reggiana
Gubbio11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 18-4 | 28 |
| 2 |
|
10 | 16-6 | 20 |
| 3 |
|
10 | 21-13 | 19 |
| 4 |
|
10 | 14-9 | 17 |
| 5 |
|
10 | 14-10 | 16 |
| 6 |
|
10 | 15-14 | 16 |
| 7 |
|
10 | 14-15 | 16 |
| 8 |
|
10 | 13-12 | 15 |
| 9 |
|
10 | 11-12 | 15 |
| 10 |
|
10 | 10-10 | 13 |
| 11 |
|
10 | 10-10 | 12 |
| 12 |
|
9 | 10-13 | 12 |
| 13 |
|
10 | 14-19 | 12 |
| 14 |
|
10 | 16-16 | 11 |
| 15 |
|
10 | 8-11 | 11 |
| 16 |
|
10 | 9-12 | 9 |
| 17 |
|
10 | 6-10 | 8 |
| 18 |
|
10 | 14-17 | 7 |
| 19 |
|
10 | 10-20 | 7 |
| 20 |
|
9 | 10-20 | 4 |
Promotion - Serie B
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals)
Serie C - Play Out
Relegation