Nhận định Hajer vs Al Jabalain - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.85
Al Jabalain thắng
7.1/10
Kèo 1X2
21.85
6.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.24
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.64
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAl Jabalain
xGHajer: 0.94Al Jabalain: 1.23
Kiểm soát bóngHajer: 38%Al Jabalain: 62%
Tổng số cú sútHajer: 9Al Jabalain: 14
Sút trúng đíchHajer: 3Al Jabalain: 5
Sút trượtHajer: 5Al Jabalain: 6
Phạt gócHajer: 4Al Jabalain: 6
Thẻ vàngHajer: 3Al Jabalain: 2
xGHajer: 0.6Al Jabalain: 0.94
Kiểm soát bóngHajer: 37%Al Jabalain: 63%
Tổng số cú sútHajer: 10Al Jabalain: 12
Sút trúng đíchHajer: 1Al Jabalain: 2
Sút trượtHajer: 6Al Jabalain: 8
Phạt gócHajer: 2Al Jabalain: 2
Thẻ vàngHajer: 2Al Jabalain: 0
xGHajer: 0.60.94Al Jabalain: 0.941.23
Kiểm soát bóngHajer: 37%38%Al Jabalain: 63%62%
Tổng số cú sútHajer: 109Al Jabalain: 1214
Sút trúng đíchHajer: 13Al Jabalain: 25
Sút trượtHajer: 65Al Jabalain: 86
Phạt gócHajer: 24Al Jabalain: 26
Thẻ vàngHajer: 23Al Jabalain: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Al Jabalain
Tổng bàn thắngHajer: 3.2Al Jabalain: 2.1
Bàn thắng ghi đượcHajer: 1.6Al Jabalain: 1
Bàn thuaHajer: 1.6Al Jabalain: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al Jabalain
ThắngHajer: 4Al Jabalain: 4
Tài 1.5 bànHajer: 9Al Jabalain: 6
Tài 2.5 bànHajer: 8Al Jabalain: 4
Tài 3.5 bànHajer: 4Al Jabalain: 2
Cả hai đội ghi bànHajer: 8Al Jabalain: 3
Thắng bất ngờHajer: 1Al Jabalain: 0
Thua bất ngờHajer: 0Al Jabalain: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
0Thắng
3Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
12 thg 22024
Hajer
Al Jabalain02
03 thg 92023
Al Jabalain
Hajer21
15 thg 52023
Hajer
Al Jabalain00
03 thg 12023
Al Jabalain
Hajer31
23 thg 22022
Hajer
Al Jabalain12
11 thg 102021
Al Jabalain
Hajer20
16 thg 32021
Hajer
Al Jabalain12
30 thg 112020
Al Jabalain
Hajer21
05 thg 32019
Hajer
Al Jabalain00
17 thg 102018
Al Jabalain
Hajer00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-4 | 22 |
| 2 |
|
9 | 9-5 | 18 |
| 3 |
|
9 | 16-9 | 16 |
| 4 |
|
9 | 18-10 | 15 |
| 5 |
|
9 | 13-10 | 15 |
| 6 |
|
9 | 10-4 | 14 |
| 7 |
|
9 | 13-19 | 13 |
| 8 |
|
9 | 13-12 | 12 |
| 9 |
|
8 | 7-5 | 11 |
| 10 |
|
9 | 8-8 | 10 |
| 11 |
|
9 | 8-13 | 10 |
| 12 |
|
8 | 6-8 | 8 |
| 13 |
|
9 | 6-11 | 8 |
| 14 |
|
8 | 10-16 | 7 |
| 15 |
|
8 | 10-12 | 6 |
| 16 |
|
8 | 7-13 | 6 |
| 17 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 18 |
|
7 | 1-7 | 5 |