Nhận định Haka vs SJK Akatemia - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.34
Haka thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.34
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.61
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISJK Akatemia
Kiểm soát bóngHaka: 61%SJK Akatemia: 39%
Tổng số cú sútHaka: 11SJK Akatemia: 9
Sút trúng đíchHaka: 5SJK Akatemia: 2
Sút trượtHaka: 3SJK Akatemia: 3
Phạt gócHaka: 8SJK Akatemia: 3
Thẻ vàngHaka: 1SJK Akatemia: 3
Kiểm soát bóngHaka: 46%SJK Akatemia: 54%
Tổng số cú sútHaka: 14SJK Akatemia: 12
Sút trúng đíchHaka: 8SJK Akatemia: 6
Sút trượtHaka: 3SJK Akatemia: 4
Phạt gócHaka: 9SJK Akatemia: 5
Thẻ vàngHaka: 0SJK Akatemia: 1
Kiểm soát bóngHaka: 46%61%SJK Akatemia: 54%39%
Tổng số cú sútHaka: 1411SJK Akatemia: 129
Sút trúng đíchHaka: 85SJK Akatemia: 62
Sút trượtHaka: 33SJK Akatemia: 43
Phạt gócHaka: 98SJK Akatemia: 53
Thẻ vàngHaka: 01SJK Akatemia: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
SJK Akatemia
Tổng bàn thắngHaka: 3.2SJK Akatemia: 1.8
Bàn thắng ghi đượcHaka: 2.2SJK Akatemia: 0.5
Bàn thuaHaka: 1SJK Akatemia: 1.3
Kiểm soát bóngHaka: 53%SJK Akatemia: 48%
Tổng số cú sútHaka: 9.2SJK Akatemia: 10
Sút trúng đíchHaka: 4.9SJK Akatemia: 3.4
Sút trượtHaka: 2.6SJK Akatemia: 3.6
Phạm lỗiHaka: 10.9SJK Akatemia: 10.1
Phạt gócHaka: 7SJK Akatemia: 5
Việt vịHaka: 0.8SJK Akatemia: 1.8
Thẻ vàngHaka: 1.7SJK Akatemia: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
SJK Akatemia
ThắngHaka: 7SJK Akatemia: 1
Trên 1.5 bànHaka: 10SJK Akatemia: 6
Trên 2.5 bànHaka: 7SJK Akatemia: 3
Trên 3.5 bànHaka: 4SJK Akatemia: 1
Cả hai đội ghi bànHaka: 6SJK Akatemia: 3
Thắng bất ngờHaka: 0SJK Akatemia: 1
Thua bất ngờHaka: 0SJK Akatemia: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
15 thg 6, 26
SJK Akatemia0
Haka2
22 thg 5, 26
SJK Akatemia0
Haka1
31 thg 1, 26
Haka1
SJK Akatemia2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 48-26 | 58 |
| 2 |
|
26 | 41-21 | 49 |
| 3 |
|
26 | 50-29 | 47 |
| 4 |
|
26 | 36-21 | 44 |
| 5 |
|
26 | 23-40 | 35 |
| 6 |
|
26 | 28-36 | 30 |
| 7 |
|
26 | 29-44 | 29 |
| 8 |
|
26 | 37-37 | 26 |
| 9 |
|
26 | 31-46 | 25 |
| 10 |
|
26 | 21-44 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen