Nhận định KaPa vs Haka - 25 thg 9, 2026
15.90
X4.75
21.49
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 16'Haka · Bàn thắng 0–1Whyte O.
- 37'Haka · Bàn thắng 0–2Whyte O.Kiến tạo Nurmi K.
- Hiệp 23–0
- KaPa · Bàn thắng Leinonen N.1–253'
- KaPa · Bàn thắng Kuningas M.2–284'
- KaPa · Bàn thắng Leinonen N.3–290+7'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.49
Haka thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.49
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.61
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHaka
Kiểm soát bóngKaPa: 43%Haka: 57%
Tổng số cú sútKaPa: 6Haka: 15
Sút trúng đíchKaPa: 3Haka: 6
Sút trượtKaPa: 3Haka: 5
Phạt gócKaPa: 4Haka: 7
Thẻ vàngKaPa: 2Haka: 1
Việt vịKaPa: 2Haka: 1
Phạm lỗiKaPa: 11Haka: 11
Kiểm soát bóngKaPa: 59%Haka: 41%
Tổng số cú sútKaPa: 15Haka: 12
Sút trúng đíchKaPa: 5Haka: 6
Sút trượtKaPa: 8Haka: 3
Phạt gócKaPa: 6Haka: 8
Thẻ vàngKaPa: 2Haka: 5
Việt vịKaPa: 3Haka: 0
Phạm lỗiKaPa: 5Haka: 11
Kiểm soát bóngKaPa: 59%43%Haka: 41%57%
Tổng số cú sútKaPa: 156Haka: 1215
Sút trúng đíchKaPa: 53Haka: 66
Sút trượtKaPa: 83Haka: 35
Phạt gócKaPa: 64Haka: 87
Thẻ vàngKaPa: 22Haka: 51
Việt vịKaPa: 32Haka: 01
Phạm lỗiKaPa: 511Haka: 1111
Thống kê
Trung bình / Trận
Haka
Tổng bàn thắngKaPa: 3.1Haka: 3.1
Bàn thắng ghi đượcKaPa: 1Haka: 2.1
Bàn thuaKaPa: 2.1Haka: 1
Kiểm soát bóngKaPa: 48%Haka: 53%
Tổng số cú sútKaPa: 7.8Haka: 13.1
Sút trúng đíchKaPa: 4.1Haka: 5.5
Sút trượtKaPa: 2.3Haka: 4.4
Phạm lỗiKaPa: 9.6Haka: 10.1
Phạt gócKaPa: 4.3Haka: 7.4
Việt vịKaPa: 1.6Haka: 0.6
Thẻ vàngKaPa: 1.9Haka: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Haka
ThắngKaPa: 1Haka: 7
Trên 1.5 bànKaPa: 8Haka: 10
Trên 2.5 bànKaPa: 7Haka: 7
Trên 3.5 bànKaPa: 5Haka: 3
Cả hai đội ghi bànKaPa: 7Haka: 6
Thắng bất ngờKaPa: 0Haka: 0
Thua bất ngờKaPa: 0Haka: 1
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 26
Haka3
KäPa1
25 thg 4, 26
Haka2
KäPa2
14 thg 2, 26
KäPa1
Haka1
17 thg 4, 13
Haka4
KäPa0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 48-26 | 58 |
| 2 |
|
26 | 41-21 | 49 |
| 3 |
|
26 | 50-29 | 47 |
| 4 |
|
26 | 36-21 | 44 |
| 5 |
|
26 | 23-40 | 35 |
| 6 |
|
26 | 28-36 | 30 |
| 7 |
|
26 | 29-44 | 29 |
| 8 |
|
26 | 37-37 | 26 |
| 9 |
|
26 | 31-46 | 25 |
| 10 |
|
26 | 21-44 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen