Nhận định Haka vs Klubi-04 - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.65
Haka thắng
5.9/10
Kèo 1X2
11.65
6.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.45
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.78
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKlubi-04
Kiểm soát bóngHaka: 52%Klubi-04: 48%
Tổng số cú sútHaka: 15Klubi-04: 10
Sút trúng đíchHaka: 6Klubi-04: 4
Sút trượtHaka: 5Klubi-04: 3
Phạt gócHaka: 7Klubi-04: 5
Thẻ vàngHaka: 1Klubi-04: 3
Kiểm soát bóngHaka: 44%Klubi-04: 56%
Tổng số cú sútHaka: 9Klubi-04: 12
Sút trúng đíchHaka: 5Klubi-04: 4
Sút trượtHaka: 3Klubi-04: 7
Phạt gócHaka: 2Klubi-04: 5
Thẻ vàngHaka: 3Klubi-04: 2
Kiểm soát bóngHaka: 44%52%Klubi-04: 56%48%
Tổng số cú sútHaka: 915Klubi-04: 1210
Sút trúng đíchHaka: 56Klubi-04: 44
Sút trượtHaka: 35Klubi-04: 73
Phạt gócHaka: 27Klubi-04: 55
Thẻ vàngHaka: 31Klubi-04: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Klubi-04
Tổng bàn thắngHaka: 3.3Klubi-04: 3.6
Bàn thắng ghi đượcHaka: 2.2Klubi-04: 1.8
Bàn thuaHaka: 1.1Klubi-04: 1.8
Kiểm soát bóngHaka: 54%Klubi-04: 55%
Tổng số cú sútHaka: 13.4Klubi-04: 12.7
Sút trúng đíchHaka: 5.5Klubi-04: 5.8
Sút trượtHaka: 4.8Klubi-04: 3.7
Phạm lỗiHaka: 9.9Klubi-04: 10.3
Phạt gócHaka: 7.7Klubi-04: 6.3
Việt vịHaka: 0.7Klubi-04: 2.2
Thẻ vàngHaka: 1.1Klubi-04: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Klubi-04
ThắngHaka: 7Klubi-04: 3
Tài 1.5 bànHaka: 10Klubi-04: 9
Tài 2.5 bànHaka: 8Klubi-04: 5
Tài 3.5 bànHaka: 4Klubi-04: 5
Cả hai đội ghi bànHaka: 7Klubi-04: 6
Thắng bất ngờHaka: 0Klubi-04: 0
Thua bất ngờHaka: 1Klubi-04: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
5Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.3Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
17 thg 7 2026: Klubi-04 2–2 Haka
18 thg 5 2026: Haka 1–1 Klubi-04
15 thg 3 2025: Haka 0–0 Klubi-04
24 thg 4 2021: Haka 1–1 Klubi-04
20 thg 10 2018: Haka 5–0 Klubi-04
12 thg 8 2018: Klubi-04 1–1 Haka
14 thg 6 2018: Haka 3–1 Klubi-04
19 thg 3 2014: Klubi-04 3–4 Haka
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 48-26 | 59 |
| 2 |
|
27 | 44-23 | 52 |
| 3 |
|
27 | 51-31 | 47 |
| 4 |
|
27 | 38-22 | 47 |
| 5 |
|
27 | 25-41 | 38 |
| 6 |
|
27 | 32-46 | 32 |
| 7 |
|
27 | 29-38 | 30 |
| 8 |
|
27 | 37-37 | 27 |
| 9 |
|
27 | 33-49 | 25 |
| 10 |
|
27 | 23-47 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen