Chuyển đến nội dung

Nhận định Haka vs PK-35 - 9 thg 10, 2026

9 thg 1017:00
3:0
Kết thúc
12.62 X3.35 22.55

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–0
  2. Hiệp 23–0
  3. Haka · Bàn thắng Purosalo V.Kiến tạo Nurmi K.1–077'
  4. Haka · Bàn thắng Auvinen E.Kiến tạo Whyte O.2–083'
  5. Haka · Bàn thắng Mahlamaki M.3–087'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.23
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.83
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Haka00PK-35
Tỷ số chính xác
Haka11PK-35

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Haka
PK-35
Kiểm soát bóngHaka: 54%PK-35: 46%
Tổng số cú sútHaka: 12PK-35: 8
Sút trúng đíchHaka: 5PK-35: 3
Sút trượtHaka: 4PK-35: 4
Phạt gócHaka: 6PK-35: 4
Thẻ vàngHaka: 2PK-35: 1
Phạm lỗiHaka: 12PK-35: 9
Kiểm soát bóngHaka: 65%PK-35: 35%
Tổng số cú sútHaka: 24PK-35: 2
Sút trúng đíchHaka: 8PK-35: 0
Sút trượtHaka: 5PK-35: 1
Phạt gócHaka: 11PK-35: 1
Thẻ vàngHaka: 0PK-35: 2
Phạm lỗiHaka: 6PK-35: 18
Kiểm soát bóngHaka: 65%54%PK-35: 35%46%
Tổng số cú sútHaka: 2412PK-35: 28
Sút trúng đíchHaka: 85PK-35: 03
Sút trượtHaka: 54PK-35: 14
Phạt gócHaka: 116PK-35: 14
Thẻ vàngHaka: 02PK-35: 21
Phạm lỗiHaka: 612PK-35: 189

Thống kê

Trung bình / Trận
Haka
PK-35
Tổng bàn thắngHaka: 3.2PK-35: 2.6
Bàn thắng ghi đượcHaka: 2.1PK-35: 1.6
Bàn thuaHaka: 1.1PK-35: 1
Kiểm soát bóngHaka: 51%PK-35: 46%
Tổng số cú sútHaka: 13.3PK-35: 10.6
Sút trúng đíchHaka: 5.7PK-35: 4.1
Sút trượtHaka: 4.3PK-35: 4.8
Phạm lỗiHaka: 10.6PK-35: 6.6
Phạt gócHaka: 6.7PK-35: 5
Việt vịHaka: 0.6PK-35: 1.8
Thẻ vàngHaka: 1.8PK-35: 1.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Haka
PK-35
ThắngHaka: 7PK-35: 4
Trên 1.5 bànHaka: 10PK-35: 8
Trên 2.5 bànHaka: 7PK-35: 6
Trên 3.5 bànHaka: 3PK-35: 2
Cả hai đội ghi bànHaka: 6PK-35: 4
Thắng bất ngờHaka: 0PK-35: 0
Thua bất ngờHaka: 2PK-35: 0

Đối đầu

Haka 1
3 Hòa
0 PK-35
Lịch sử đối đầu
31 thg 7, 26
PK-351
Haka4
11 thg 4, 26
PK-350
Haka0
21 thg 2, 26
PK-351
Haka1
25 thg 6, 24
Haka0
PK-350

Gần đây

Xếp hạng

Phần Lan - Ykkösliiga
# Đội T B Đ
1 Kooteepee 26 48-26 58
2 PK-35 26 41-21 49
3 Haka 26 50-29 47
4 JIPPO 26 36-21 44
5 JäPS 26 23-40 35
6 MP 26 28-36 30
7 EIF 26 29-44 29
8 Klubi-04 26 37-37 26
9 KäPa 26 31-46 25
10 SJK Akatemia 26 21-44 17
Promotion - Veikkausliiga Promotion - Veikkausliiga (Promotion) Ykkosliiga (Relegation) Relegation - Ykkonen