Nhận định Haugesund W vs Rosenborg W - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.37
Rosenborg W thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.37
8.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.33
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.45
4.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRosenborg W
Kiểm soát bóngHaugesund W: 40%Rosenborg W: 60%
Tổng số cú sútHaugesund W: 6Rosenborg W: 12
Sút trúng đíchHaugesund W: 3Rosenborg W: 7
Sút trượtHaugesund W: 3Rosenborg W: 5
Phạt gócHaugesund W: 4Rosenborg W: 8
Kiểm soát bóngHaugesund W: 36%Rosenborg W: 64%
Tổng số cú sútHaugesund W: 7Rosenborg W: 25
Sút trúng đíchHaugesund W: 3Rosenborg W: 9
Sút trượtHaugesund W: 4Rosenborg W: 16
Phạt gócHaugesund W: 8Rosenborg W: 18
Kiểm soát bóngHaugesund W: 36%40%Rosenborg W: 64%60%
Tổng số cú sútHaugesund W: 76Rosenborg W: 2512
Sút trúng đíchHaugesund W: 33Rosenborg W: 97
Sút trượtHaugesund W: 43Rosenborg W: 165
Phạt gócHaugesund W: 84Rosenborg W: 188
Thống kê
Trung bình / Trận
Rosenborg W
Tổng bàn thắngHaugesund W: 3.8Rosenborg W: 3.7
Bàn thắng ghi đượcHaugesund W: 1Rosenborg W: 2.3
Bàn thuaHaugesund W: 2.8Rosenborg W: 1.4
Kiểm soát bóngHaugesund W: 46%Rosenborg W: 65%
Tổng số cú sútHaugesund W: 7.6Rosenborg W: 16.2
Sút trúng đíchHaugesund W: 4.2Rosenborg W: 7.9
Sút trượtHaugesund W: 3.3Rosenborg W: 8.3
Phạt gócHaugesund W: 4.4Rosenborg W: 8.7
Thẻ vàngHaugesund W: 0.29Rosenborg W: 0.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rosenborg W
ThắngHaugesund W: 2Rosenborg W: 7
Tài 1.5 bànHaugesund W: 10Rosenborg W: 8
Tài 2.5 bànHaugesund W: 8Rosenborg W: 8
Tài 3.5 bànHaugesund W: 3Rosenborg W: 4
Cả hai đội ghi bànHaugesund W: 6Rosenborg W: 6
Thắng bất ngờHaugesund W: 0Rosenborg W: 0
Thua bất ngờHaugesund W: 0Rosenborg W: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
21 thg 3 2026: Rosenborg W 1–1 Haugesund W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 60-8 | 54 |
| 2 |
|
21 | 48-18 | 50 |
| 3 |
|
20 | 36-21 | 42 |
| 4 |
|
20 | 49-26 | 38 |
| 5 |
|
20 | 40-28 | 32 |
| 6 |
|
21 | 38-23 | 30 |
| 7 |
|
21 | 29-46 | 24 |
| 8 |
|
21 | 18-32 | 22 |
| 9 |
|
21 | 27-41 | 21 |
| 10 |
|
20 | 20-39 | 17 |
| 11 |
|
21 | 25-45 | 15 |
| 12 |
|
21 | 14-77 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women