Nhận định Haugesund W vs Stabaek W - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.27
Stabaek W thắng hoặc hòa
6.9/10
Kèo 1X2
21.91
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.37
3.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIStabaek W
Kiểm soát bóngHaugesund W: 43%Stabaek W: 57%
Tổng số cú sútHaugesund W: 10Stabaek W: 11
Sút trúng đíchHaugesund W: 5Stabaek W: 6
Sút trượtHaugesund W: 4Stabaek W: 5
Phạt gócHaugesund W: 5Stabaek W: 5
Thẻ vàngHaugesund W: 1Stabaek W: 1
Kiểm soát bóngHaugesund W: 54%Stabaek W: 46%
Tổng số cú sútHaugesund W: 12Stabaek W: 8
Sút trúng đíchHaugesund W: 5Stabaek W: 3
Sút trượtHaugesund W: 7Stabaek W: 5
Phạt gócHaugesund W: 4Stabaek W: 6
Thẻ vàngHaugesund W: 0Stabaek W: 1
Kiểm soát bóngHaugesund W: 54%43%Stabaek W: 46%57%
Tổng số cú sútHaugesund W: 1210Stabaek W: 811
Sút trúng đíchHaugesund W: 55Stabaek W: 36
Sút trượtHaugesund W: 74Stabaek W: 55
Phạt gócHaugesund W: 45Stabaek W: 65
Thẻ vàngHaugesund W: 01Stabaek W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Stabaek W
Tổng bàn thắngHaugesund W: 3.9Stabaek W: 2.5
Bàn thắng ghi đượcHaugesund W: 1.4Stabaek W: 1.6
Bàn thuaHaugesund W: 2.5Stabaek W: 0.9
Kiểm soát bóngHaugesund W: 45%Stabaek W: 49%
Tổng số cú sútHaugesund W: 9.1Stabaek W: 7.9
Sút trúng đíchHaugesund W: 5.3Stabaek W: 4.6
Sút trượtHaugesund W: 3.8Stabaek W: 3.3
Phạt gócHaugesund W: 4.6Stabaek W: 4
Thẻ vàngHaugesund W: 0.67Stabaek W: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stabaek W
ThắngHaugesund W: 4Stabaek W: 5
Trên 1.5 bànHaugesund W: 10Stabaek W: 7
Trên 2.5 bànHaugesund W: 9Stabaek W: 7
Trên 3.5 bànHaugesund W: 4Stabaek W: 2
Cả hai đội ghi bànHaugesund W: 6Stabaek W: 4
Thắng bất ngờHaugesund W: 0Stabaek W: 0
Thua bất ngờHaugesund W: 0Stabaek W: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 5, 26
Stabæk W3
Haugesund W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 54-6 | 47 |
| 2 |
|
18 | 44-17 | 44 |
| 3 |
|
18 | 33-20 | 38 |
| 4 |
|
18 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
18 | 36-20 | 27 |
| 6 |
|
18 | 34-26 | 26 |
| 7 |
|
18 | 23-36 | 18 |
| 8 |
|
18 | 25-44 | 18 |
| 9 |
|
18 | 16-30 | 16 |
| 10 |
|
18 | 24-35 | 15 |
| 11 |
|
18 | 18-37 | 14 |
| 12 |
|
18 | 11-68 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women