Nhận định HB Torshavn vs Skala - 29 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.66
HB Torshavn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
11.66
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
7.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISkala
Kiểm soát bóngHB Torshavn: 57%Skala: 43%
Tổng số cú sútHB Torshavn: 13Skala: 11
Sút trúng đíchHB Torshavn: 5Skala: 3
Sút trượtHB Torshavn: 8Skala: 7
Phạt gócHB Torshavn: 5Skala: 7
Thẻ vàngHB Torshavn: 2Skala: 2
Kiểm soát bóngHB Torshavn: 60%Skala: 40%
Tổng số cú sútHB Torshavn: 16Skala: 8
Sút trúng đíchHB Torshavn: 11Skala: 3
Sút trượtHB Torshavn: 5Skala: 5
Phạt gócHB Torshavn: 5Skala: 6
Thẻ vàngHB Torshavn: 1Skala: 0
Kiểm soát bóngHB Torshavn: 60%57%Skala: 40%43%
Tổng số cú sútHB Torshavn: 1613Skala: 811
Sút trúng đíchHB Torshavn: 115Skala: 33
Sút trượtHB Torshavn: 58Skala: 57
Phạt gócHB Torshavn: 55Skala: 67
Thẻ vàngHB Torshavn: 12Skala: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Skala
Tổng bàn thắngHB Torshavn: 3.1Skala: 2.4
Bàn thắng ghi đượcHB Torshavn: 1.5Skala: 1
Bàn thuaHB Torshavn: 1.6Skala: 1.4
Kiểm soát bóngHB Torshavn: 52%Skala: 44%
Tổng số cú sútHB Torshavn: 11Skala: 12.1
Sút trúng đíchHB Torshavn: 4.5Skala: 3.9
Sút trượtHB Torshavn: 6.5Skala: 8.2
Phạt gócHB Torshavn: 4.4Skala: 7.3
Thẻ vàngHB Torshavn: 2.4Skala: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skala
ThắngHB Torshavn: 4Skala: 2
Trên 1.5 bànHB Torshavn: 8Skala: 6
Trên 2.5 bànHB Torshavn: 7Skala: 5
Trên 3.5 bànHB Torshavn: 4Skala: 2
Cả hai đội ghi bànHB Torshavn: 6Skala: 6
Thắng bất ngờHB Torshavn: 0Skala: 0
Thua bất ngờHB Torshavn: 1Skala: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Skála1
HB Torshavn2
22 thg 9, 24
HB Torshavn3
Skála0
05 thg 8, 24
HB Torshavn3
Skála0
13 thg 5, 24
Skála0
HB Torshavn3
21 thg 8, 22
HB Torshavn3
Skála0
15 thg 5, 22
Skála1
HB Torshavn1
18 thg 4, 22
Skála2
HB Torshavn3
04 thg 10, 20
HB Torshavn3
Skála0
28 thg 6, 20
Skála1
HB Torshavn3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 47-26 | 48 |
| 2 |
|
23 | 45-21 | 45 |
| 3 |
|
23 | 44-28 | 41 |
| 4 |
|
23 | 34-27 | 35 |
| 5 |
|
23 | 33-28 | 35 |
| 6 |
|
23 | 30-38 | 26 |
| 7 |
|
23 | 31-42 | 24 |
| 8 |
|
23 | 25-37 | 23 |
| 9 |
|
23 | 21-41 | 19 |
| 10 |
|
23 | 24-46 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild