Nhận định HB Torshavn vs NSI Runavik - 3 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.58
HB Torshavn thắng hoặc hòa
3.8/10
Kèo 1X2
12.80
2.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.55
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.52
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.95
2.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINSI Runavik
Kiểm soát bóngHB Torshavn: 49%NSI Runavik: 51%
Tổng số cú sútHB Torshavn: 11NSI Runavik: 9
Sút trúng đíchHB Torshavn: 5NSI Runavik: 5
Sút trượtHB Torshavn: 6NSI Runavik: 3
Phạt gócHB Torshavn: 4NSI Runavik: 5
Thẻ vàngHB Torshavn: 2NSI Runavik: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
NSI Runavik
Tổng bàn thắngHB Torshavn: 3.4NSI Runavik: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHB Torshavn: 1.6NSI Runavik: 1.9
Bàn thuaHB Torshavn: 1.8NSI Runavik: 1.3
Kiểm soát bóngHB Torshavn: 50%NSI Runavik: 46%
Tổng số cú sútHB Torshavn: 12.4NSI Runavik: 8.3
Sút trúng đíchHB Torshavn: 5.4NSI Runavik: 4.3
Sút trượtHB Torshavn: 6.7NSI Runavik: 2.9
Phạt gócHB Torshavn: 4.7NSI Runavik: 5.5
Thẻ vàngHB Torshavn: 2NSI Runavik: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
NSI Runavik
ThắngHB Torshavn: 4NSI Runavik: 5
Trên 1.5 bànHB Torshavn: 8NSI Runavik: 8
Trên 2.5 bànHB Torshavn: 7NSI Runavik: 6
Trên 3.5 bànHB Torshavn: 5NSI Runavik: 4
Cả hai đội ghi bànHB Torshavn: 4NSI Runavik: 6
Thắng bất ngờHB Torshavn: 0NSI Runavik: 2
Thua bất ngờHB Torshavn: 1NSI Runavik: 1
Đối đầu
9
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
NSI Runavik2
HB Torshavn1
19 thg 10, 25
HB Torshavn3
NSI Runavik0
25 thg 5, 25
NSI Runavik1
HB Torshavn4
03 thg 5, 25
HB Torshavn1
NSI Runavik7
27 thg 8, 24
NSI Runavik3
HB Torshavn2
02 thg 6, 24
NSI Runavik2
HB Torshavn3
10 thg 3, 24
HB Torshavn3
NSI Runavik2
22 thg 10, 22
HB Torshavn3
NSI Runavik1
19 thg 6, 22
NSI Runavik0
HB Torshavn2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 45-25 | 45 |
| 2 |
|
22 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
22 | 40-27 | 38 |
| 4 |
|
22 | 32-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 31-24 | 34 |
| 6 |
|
22 | 30-38 | 24 |
| 7 |
|
22 | 27-36 | 23 |
| 8 |
|
22 | 23-35 | 22 |
| 9 |
|
22 | 18-38 | 18 |
| 10 |
|
22 | 22-43 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild