1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Meistaradeildin
  4. HB Torshavn
HB Torshavn

HB Torshavn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.10m
KEY INSIGHT HB Torshavn thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND HB Torshavn ghi 4+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND HB Torshavn có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
69 Trận đấu đã nhận định
68.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HB Torshavn Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
2 : 0
HB Torshavn
HB Torshavn
1.15
8
23

1

1.15

O2.5

1.53

YES

2.5

O2.5

1.53
5.1/10

10:00

Kết thúc
07 Vestur
07 Vestur
1 : 4
HB Torshavn
HB Torshavn
5.6
4.4
1.48

1X

2.42

O2.5

1.55

YES

1.63

O2.5

1.55
6.3/10

13:30

Kết thúc
HB Torshavn
HB Torshavn
4 : 1
Skala
Skala
1.66
3.95
4.75

1

1.66

O2.5

1.62

YES

1.65

1

1.66
6.7/10

13:30

Kết thúc
Vikingur G
Vikingur Gota
4 : 0
HB Torshavn
HB Torshavn
2.2
3.3
3.05

1

2.2

U3.5

1.36

YES

1.63

1X

1.32
4.9/10

10:00

Kết thúc
B36 Torshavn
B36 Torshavn
0 : 3
HB Torshavn
HB Torshavn
1.75
3.8
4.2

1

1.75

O2.5

1.68

YES

1.7

1X

1.22
8.5/10

12:15

Kết thúc
AB
AB
3 : 1
HB Torshavn
HB Torshavn
4.1
3.85
1.9

1X

1.89

O2.5

1.67

YES

1.67

O2.5

1.67
7/10

10:00

Kết thúc
HB Torshavn
HB Torshavn
0 : 0
Vikingur Gota
Vikingur G
2.43
3.55
2.7

2

2.7

O2.5

1.8

YES

1.69

O2.5

1.8
7.2/10

13:30

Kết thúc
B68
B68
0 : 1
HB Torshavn
HB Torshavn
6.5
4.7
1.44

1X

2.6

O2.5

1.43

YES

1.63

GG

1.63
8.8/10

13:30

Kết thúc
HB Torshavn
HB Torshavn
3 : 4
EB / Streymur
Streymur
1.23
6.5
10

1

1.23

O2.5

1.45

YES

2

1

1.23
5/10

12:00

Kết thúc
HB
HB
2 : 1
Suduroy
Suduroy
1.09
8.5
17.5

1

1.09

O3.5

1.61

YES

1.97

O3.5

1.61
8/10

09:00

Kết thúc
TB
TB
2 : 7
HB
HB
21
8.2
1.09

2

1.09

O2.5

1.27

NO

1.61

H2

1.3
5/10

12:00

Kết thúc
IF II
IF II
2 : 1
HB
HB red card
20
9
1.09

2

1.09

O2.5

1.37

NO

1.5

H2

1.35
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HB Torshavn

Bạn đang tìm nhận định HB Torshavn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HB Torshavn, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của HB Torshavn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, HB Torshavn đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

HB Torshavn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HB Torshavn đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HB Torshavn chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn1.00.00.5
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
5-4-1 1 G
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Thomsen
J. Thomsen
28 FWD 7.20
K. Kramēns
K. Kramēns
25 DEF 7.20
B. Mørk
B. Mørk
24 GK 7.10
H. Sørensen
H. Sørensen
21 MID 7.10
V. í Davidsen
V. í Davidsen
34 DEF 7.00
B. Wardum
B. Wardum
28 DEF 6.95
Á. Dam
Á. Dam
23 DEF 6.80
M. Voss
M. Voss
23 DEF 6.75
L. Faye
L. Faye
27 DEF 6.65
S. Skytte
S. Skytte
28 MID 6.60
N. Mneney
N. Mneney
23 MID 6.45
Á. Jónsson
Á. Jónsson
31 MID 6.45
E. Pedersen
E. Pedersen
27 FWD 6.40
H. Hansen
H. Hansen
32 MID 6.30
J. Enkerud
J. Enkerud
35 FWD 6.20