Nhận định NSI Runavik vs Skala - 10 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.44
NSI Runavik thắng
7.3/10
Kèo 1X2
11.44
7.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.68
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISkala
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 63%Skala: 37%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 11Skala: 8
Sút trúng đíchNSI Runavik: 5Skala: 3
Sút trượtNSI Runavik: 5Skala: 6
Phạt gócNSI Runavik: 7Skala: 5
Thẻ vàngNSI Runavik: 1Skala: 2
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 62%Skala: 38%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 10Skala: 4
Sút trúng đíchNSI Runavik: 7Skala: 0
Sút trượtNSI Runavik: 3Skala: 4
Phạt gócNSI Runavik: 3Skala: 8
Thẻ vàngNSI Runavik: 0Skala: 1
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 62%63%Skala: 38%37%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 1011Skala: 48
Sút trúng đíchNSI Runavik: 75Skala: 03
Sút trượtNSI Runavik: 35Skala: 46
Phạt gócNSI Runavik: 37Skala: 85
Thẻ vàngNSI Runavik: 01Skala: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Skala
Tổng bàn thắngNSI Runavik: 3Skala: 2.8
Bàn thắng ghi đượcNSI Runavik: 1.5Skala: 1.1
Bàn thuaNSI Runavik: 1.5Skala: 1.7
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 44%Skala: 46%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 8.6Skala: 13.5
Sút trúng đíchNSI Runavik: 4Skala: 4.4
Sút trượtNSI Runavik: 3.3Skala: 9.1
Phạt gócNSI Runavik: 5.7Skala: 7.3
Thẻ vàngNSI Runavik: 1.78Skala: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skala
ThắngNSI Runavik: 4Skala: 3
Trên 1.5 bànNSI Runavik: 8Skala: 7
Trên 2.5 bànNSI Runavik: 5Skala: 6
Trên 3.5 bànNSI Runavik: 4Skala: 3
Cả hai đội ghi bànNSI Runavik: 6Skala: 7
Thắng bất ngờNSI Runavik: 2Skala: 0
Thua bất ngờNSI Runavik: 0Skala: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Skála3
NSI Runavik3
20 thg 10, 24
Skála0
NSI Runavik0
10 thg 8, 24
NSI Runavik3
Skála0
16 thg 3, 24
NSI Runavik3
Skála1
27 thg 10, 23
NSI Runavik0
Skála2
05 thg 8, 23
Skála1
NSI Runavik0
06 thg 4, 23
NSI Runavik0
Skála1
11 thg 9, 22
Skála1
NSI Runavik1
21 thg 5, 22
Skála1
NSI Runavik4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 47-26 | 48 |
| 2 |
|
23 | 45-21 | 45 |
| 3 |
|
23 | 44-28 | 41 |
| 4 |
|
23 | 34-27 | 35 |
| 5 |
|
23 | 33-28 | 35 |
| 6 |
|
23 | 30-38 | 26 |
| 7 |
|
23 | 31-42 | 24 |
| 8 |
|
23 | 25-37 | 23 |
| 9 |
|
23 | 21-41 | 19 |
| 10 |
|
23 | 24-46 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild