Nhận định Vikingur Gota vs HB Torshavn - 28 thg 8, 2026
11.93
X3.75
23.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.64
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
1X1.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.23
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.44
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHB Torshavn
Kiểm soát bóngVikingur Gota: 56%HB Torshavn: 44%
Tổng số cú sútVikingur Gota: 11HB Torshavn: 10
Sút trúng đíchVikingur Gota: 4HB Torshavn: 4
Sút trượtVikingur Gota: 6HB Torshavn: 5
Phạt gócVikingur Gota: 6HB Torshavn: 4
Thẻ vàngVikingur Gota: 1HB Torshavn: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
HB Torshavn
Tổng bàn thắngVikingur Gota: 3.3HB Torshavn: 3
Bàn thắng ghi đượcVikingur Gota: 1.9HB Torshavn: 1.8
Bàn thuaVikingur Gota: 1.4HB Torshavn: 1.2
Kiểm soát bóngVikingur Gota: 53%HB Torshavn: 50%
Tổng số cú sútVikingur Gota: 11HB Torshavn: 12.7
Sút trúng đíchVikingur Gota: 5HB Torshavn: 5.4
Sút trượtVikingur Gota: 5.7HB Torshavn: 7
Phạt gócVikingur Gota: 6HB Torshavn: 5
Thẻ vàngVikingur Gota: 1.3HB Torshavn: 1.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HB Torshavn
ThắngVikingur Gota: 4HB Torshavn: 6
Trên 1.5 bànVikingur Gota: 9HB Torshavn: 9
Trên 2.5 bànVikingur Gota: 8HB Torshavn: 6
Trên 3.5 bànVikingur Gota: 5HB Torshavn: 4
Cả hai đội ghi bànVikingur Gota: 7HB Torshavn: 3
Thắng bất ngờVikingur Gota: 0HB Torshavn: 1
Thua bất ngờVikingur Gota: 1HB Torshavn: 0
Đối đầu
11
Hòa
26
Lịch sử đối đầu
25 thg 6, 26
Vikingur Gota4
HB Torshavn0
30 thg 5, 26
HB Torshavn0
Vikingur Gota0
14 thg 5, 26
HB Torshavn2
Vikingur Gota1
01 thg 4, 26
Vikingur Gota2
HB Torshavn1
25 thg 10, 25
Vikingur Gota0
HB Torshavn2
29 thg 5, 25
HB Torshavn2
Vikingur Gota1
09 thg 5, 25
Vikingur Gota0
HB Torshavn1
01 thg 3, 25
Vikingur Gota0
HB Torshavn2
20 thg 10, 24
HB Torshavn1
Vikingur Gota1
23 thg 8, 24
Vikingur Gota3
HB Torshavn4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-23 | 41 |
| 2 |
|
20 | 39-19 | 38 |
| 3 |
|
20 | 35-24 | 34 |
| 4 |
|
20 | 30-23 | 34 |
| 5 |
|
20 | 29-20 | 33 |
| 6 |
|
20 | 28-34 | 23 |
| 7 |
|
20 | 25-32 | 20 |
| 8 |
|
20 | 20-32 | 20 |
| 9 |
|
20 | 17-36 | 17 |
| 10 |
|
20 | 20-41 | 15 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild