Nhận định Hercules vs Rayo Majadahonda - 1 thg 11, 2026
11.91
X3.25
23.90
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRayo M
xGHercules: 1.09Rayo Majadahonda: 0.9
Kiểm soát bóngHercules: 53%Rayo Majadahonda: 47%
Tổng số cú sútHercules: 15Rayo Majadahonda: 12
Sút trúng đíchHercules: 5Rayo Majadahonda: 4
Sút trượtHercules: 6Rayo Majadahonda: 5
Phạt gócHercules: 7Rayo Majadahonda: 5
Thẻ vàngHercules: 3Rayo Majadahonda: 4
Việt vịHercules: 2Rayo Majadahonda: 1
Phạm lỗiHercules: 14Rayo Majadahonda: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Rayo M
Bàn thắng kỳ vọngHercules: 1.25Rayo Majadahonda: 1.03
Tổng bàn thắngHercules: 2Rayo Majadahonda: 1.8
Bàn thắng ghi đượcHercules: 0.8Rayo Majadahonda: 0.8
Bàn thuaHercules: 1.2Rayo Majadahonda: 1
Kiểm soát bóngHercules: 53%Rayo Majadahonda: 54%
Tổng số cú sútHercules: 14.8Rayo Majadahonda: 13.3
Sút trúng đíchHercules: 5Rayo Majadahonda: 3.9
Sút trượtHercules: 6.2Rayo Majadahonda: 5.4
Phạm lỗiHercules: 14.8Rayo Majadahonda: 15.5
Phạt gócHercules: 6.7Rayo Majadahonda: 5.5
Việt vịHercules: 2.1Rayo Majadahonda: 1.7
Thẻ vàngHercules: 3.11Rayo Majadahonda: 3.1
Tổng số đường chuyềnHercules: 422Rayo Majadahonda: 425
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rayo M
ThắngHercules: 4Rayo Majadahonda: 3
Tài 1.5 bànHercules: 5Rayo Majadahonda: 5
Tài 2.5 bànHercules: 3Rayo Majadahonda: 3
Tài 3.5 bànHercules: 1Rayo Majadahonda: 0
Cả hai đội ghi bànHercules: 3Rayo Majadahonda: 4
Thắng bất ngờHercules: 0Rayo Majadahonda: 0
Thua bất ngờHercules: 0Rayo Majadahonda: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-10 | 20 |
| 2 |
|
9 | 17-10 | 20 |
| 3 |
|
9 | 13-9 | 16 |
| 4 |
|
9 | 11-8 | 16 |
| 5 |
|
9 | 14-9 | 15 |
| 6 |
|
9 | 17-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 15-14 | 14 |
| 8 |
|
9 | 14-13 | 14 |
| 9 |
|
9 | 13-13 | 13 |
| 10 |
|
9 | 8-11 | 13 |
| 11 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 12 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 13 |
|
9 | 14-13 | 11 |
| 14 |
|
9 | 17-15 | 10 |
| 15 |
|
9 | 10-12 | 9 |
| 16 |
|
9 | 7-10 | 7 |
| 17 |
|
9 | 9-15 | 7 |
| 18 |
|
9 | 6-15 | 7 |
| 19 |
|
9 | 11-20 | 6 |
| 20 |
|
9 | 4-15 | 6 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Promotion Play Offs
Relegation