Nhận định HIK vs Thisted FC - 10 thg 10, 2026
12.23
X3.50
23.10
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 45+11'Thisted FC · Bàn thắng 0–1Bàn thắng
- Hiệp 21–0
- HIK · Bàn thắng Bàn thắng1–179'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
HIK thắng hoặc hòa
7.7/10
Kèo 1X2
12.23
6.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.03
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIThisted FC
Kiểm soát bóngHIK: 54%Thisted FC: 46%
Tổng số cú sútHIK: 12Thisted FC: 12
Sút trúng đíchHIK: 6Thisted FC: 4
Sút trượtHIK: 6Thisted FC: 7
Phạt gócHIK: 6Thisted FC: 4
Phạm lỗiHIK: 9Thisted FC: 9
Kiểm soát bóngHIK: 64%Thisted FC: 36%
Tổng số cú sútHIK: 11Thisted FC: 8
Sút trúng đíchHIK: 5Thisted FC: 5
Sút trượtHIK: 6Thisted FC: 3
Phạt gócHIK: 7Thisted FC: 3
Phạm lỗiHIK: 9Thisted FC: 13
Kiểm soát bóngHIK: 64%54%Thisted FC: 36%46%
Tổng số cú sútHIK: 1112Thisted FC: 812
Sút trúng đíchHIK: 56Thisted FC: 54
Sút trượtHIK: 66Thisted FC: 37
Phạt gócHIK: 76Thisted FC: 34
Phạm lỗiHIK: 99Thisted FC: 139
Thống kê
Trung bình / Trận
Thisted FC
Tổng bàn thắngHIK: 3.2Thisted FC: 2.6
Bàn thắng ghi đượcHIK: 1.1Thisted FC: 0.7
Bàn thuaHIK: 2.1Thisted FC: 1.9
Kiểm soát bóngHIK: 51%Thisted FC: 48%
Tổng số cú sútHIK: 9.1Thisted FC: 10.8
Sút trúng đíchHIK: 4.8Thisted FC: 3.8
Sút trượtHIK: 4.4Thisted FC: 7
Phạt gócHIK: 5Thisted FC: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Thisted FC
ThắngHIK: 3Thisted FC: 1
Trên 1.5 bànHIK: 10Thisted FC: 7
Trên 2.5 bànHIK: 8Thisted FC: 5
Trên 3.5 bànHIK: 2Thisted FC: 4
Cả hai đội ghi bànHIK: 6Thisted FC: 4
Thắng bất ngờHIK: 0Thisted FC: 0
Thua bất ngờHIK: 0Thisted FC: 0
Đối đầu
2
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
HIK0
Thisted FC2
19 thg 4, 26
Thisted FC4
HIK0
19 thg 10, 25
Thisted FC3
HIK0
06 thg 9, 25
HIK1
Thisted FC1
31 thg 5, 25
HIK0
Thisted FC2
18 thg 4, 25
Thisted FC1
HIK1
15 thg 3, 25
HIK0
Thisted FC1
06 thg 10, 24
Thisted FC1
HIK0
19 thg 5, 24
Thisted FC1
HIK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 25-11 | 22 |
| 2 |
|
11 | 21-10 | 21 |
| 3 |
|
10 | 14-7 | 18 |
| 4 |
|
10 | 18-10 | 17 |
| 5 |
|
11 | 15-13 | 16 |
| 6 |
|
10 | 16-13 | 15 |
| 7 |
|
11 | 13-15 | 14 |
| 8 |
|
11 | 13-16 | 14 |
| 9 |
|
11 | 13-18 | 12 |
| 10 |
|
11 | 9-19 | 9 |
| 11 |
|
11 | 11-23 | 6 |
| 12 |
|
11 | 9-22 | 5 |
Promotion - 2nd Division (Promotion Group)
2nd Division (Relegation Group)