Nhận định HJK Helsinki vs AC Oulu - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAC Oulu
xGHJK Helsinki: 2.33AC Oulu: 0.77
Kiểm soát bóngHJK Helsinki: 73%AC Oulu: 27%
Tổng số cú sútHJK Helsinki: 19AC Oulu: 6
Sút trúng đíchHJK Helsinki: 7AC Oulu: 3
Sút trượtHJK Helsinki: 7AC Oulu: 3
Phạt gócHJK Helsinki: 5AC Oulu: 3
Thẻ vàngHJK Helsinki: 1AC Oulu: 2
Việt vịHJK Helsinki: 2AC Oulu: 2
Phạm lỗiHJK Helsinki: 9AC Oulu: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
AC Oulu
Bàn thắng kỳ vọngHJK Helsinki: 2.44AC Oulu: 0.98
Tổng bàn thắngHJK Helsinki: 3.7AC Oulu: 2.5
Bàn thắng ghi đượcHJK Helsinki: 2.7AC Oulu: 1.3
Bàn thuaHJK Helsinki: 1AC Oulu: 1.2
Kiểm soát bóngHJK Helsinki: 55%AC Oulu: 45%
Tổng số cú sútHJK Helsinki: 14.9AC Oulu: 11.1
Sút trúng đíchHJK Helsinki: 5.4AC Oulu: 3.7
Sút trượtHJK Helsinki: 5.7AC Oulu: 4.6
Phạm lỗiHJK Helsinki: 9.9AC Oulu: 10.6
Phạt gócHJK Helsinki: 4.5AC Oulu: 4.3
Việt vịHJK Helsinki: 1.8AC Oulu: 2.5
Thẻ vàngHJK Helsinki: 1.2AC Oulu: 1.5
Tổng số đường chuyềnHJK Helsinki: 512AC Oulu: 368
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AC Oulu
ThắngHJK Helsinki: 6AC Oulu: 4
Tài 1.5 bànHJK Helsinki: 8AC Oulu: 5
Tài 2.5 bànHJK Helsinki: 7AC Oulu: 4
Tài 3.5 bànHJK Helsinki: 6AC Oulu: 2
Cả hai đội ghi bànHJK Helsinki: 5AC Oulu: 4
Thắng bất ngờHJK Helsinki: 0AC Oulu: 2
Thua bất ngờHJK Helsinki: 0AC Oulu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
8Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
11 thg 4 2026: HJK 0–1 AC Oulu
14 thg 3 2026: AC Oulu 2–1 HJK
21 thg 8 2025: HJK 1–0 AC Oulu
20 thg 7 2025: HJK 3–1 AC Oulu
14 thg 6 2025: AC Oulu 0–4 HJK
27 thg 7 2024: HJK 3–0 AC Oulu
31 thg 5 2024: AC Oulu 1–0 HJK
27 thg 8 2023: AC Oulu 1–3 HJK
23 thg 4 2023: HJK 1–1 AC Oulu
01 thg 4 2023: HJK 2–1 AC Oulu
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 63-36 | 58 |
| 2 |
|
31 | 41-27 | 58 |
| 3 |
|
31 | 46-31 | 53 |
| 4 |
|
31 | 38-37 | 47 |
| 5 |
|
31 | 47-46 | 43 |
| 6 |
|
31 | 31-38 | 40 |
Qualifying
Qualifying