Nhận định Monaco vs Lille - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILille
xGMonaco: 1.35Lille: 1.07
Kiểm soát bóngMonaco: 53%Lille: 47%
Tổng số cú sútMonaco: 12Lille: 10
Sút trúng đíchMonaco: 5Lille: 4
Sút trượtMonaco: 4Lille: 4
Phạt gócMonaco: 4Lille: 3
Thẻ vàngMonaco: 2Lille: 2
Việt vịMonaco: 1Lille: 3
Phạm lỗiMonaco: 13Lille: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Lille
Bàn thắng kỳ vọngMonaco: 1.12Lille: 1.29
Tổng bàn thắngMonaco: 2.8Lille: 3
Bàn thắng ghi đượcMonaco: 2Lille: 1.4
Bàn thuaMonaco: 0.8Lille: 1.6
Kiểm soát bóngMonaco: 50%Lille: 50%
Tổng số cú sútMonaco: 11.4Lille: 11
Sút trúng đíchMonaco: 4.7Lille: 4.2
Sút trượtMonaco: 4Lille: 4
Phạm lỗiMonaco: 11.9Lille: 10.9
Phạt gócMonaco: 3.8Lille: 3.1
Việt vịMonaco: 1.6Lille: 3.2
Thẻ vàngMonaco: 1.89Lille: 1.33
Tổng số đường chuyềnMonaco: 524Lille: 484
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lille
ThắngMonaco: 7Lille: 4
Trên 1.5 bànMonaco: 9Lille: 8
Trên 2.5 bànMonaco: 6Lille: 6
Trên 3.5 bànMonaco: 2Lille: 3
Cả hai đội ghi bànMonaco: 6Lille: 6
Thắng bất ngờMonaco: 1Lille: 0
Thua bất ngờMonaco: 0Lille: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
11Thắng
8Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.1Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
24 thg 82025
Lille
Monaco10
22 thg 22025
Lille
Monaco21
18 thg 102024
Monaco
Lille00
24 thg 42024
Monaco
Lille10
29 thg 102023
Lille
Monaco20
14 thg 52023
Monaco
Lille00
23 thg 102022
Lille
Monaco43
06 thg 52022
Lille
Monaco12
19 thg 112021
Monaco
Lille22
14 thg 32021
Monaco
Lille00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 13-5 | 14 |
| 2 |
|
7 | 14-9 | 14 |
| 3 |
|
7 | 12-7 | 14 |
| 4 |
|
7 | 10-5 | 14 |
| 5 |
|
7 | 10-6 | 14 |
| 6 |
|
7 | 15-14 | 13 |
| 7 |
|
7 | 7-6 | 11 |
| 8 |
|
7 | 14-11 | 10 |
| 9 |
|
7 | 14-10 | 9 |
| 10 |
|
7 | 13-10 | 9 |
| 11 |
|
7 | 12-11 | 9 |
| 12 |
|
7 | 11-17 | 9 |
| 13 |
|
7 | 6-9 | 8 |
| 14 |
|
7 | 12-15 | 7 |
| 15 |
|
7 | 9-15 | 7 |
| 16 |
|
7 | 10-15 | 6 |
| 17 |
|
7 | 5-16 | 4 |
| 18 |
|
7 | 5-11 | 2 |
Champions League league stage
Qualifying
Europa League league stage
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation