Nhận định Esbjerg vs Hobro - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.38
Esbjerg thắng hoặc hòa
6.1/10
Kèo 1X2
12.15
4.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.62
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHobro
xGEsbjerg: 1.34Hobro: 0.92
Kiểm soát bóngEsbjerg: 56%Hobro: 44%
Tổng số cú sútEsbjerg: 15Hobro: 9
Sút trúng đíchEsbjerg: 6Hobro: 3
Sút trượtEsbjerg: 6Hobro: 4
Phạt gócEsbjerg: 5Hobro: 3
Thẻ vàngEsbjerg: 1Hobro: 3
xGEsbjerg: 1.13Hobro: 0.91
Kiểm soát bóngEsbjerg: 50%Hobro: 50%
Tổng số cú sútEsbjerg: 10Hobro: 13
Sút trúng đíchEsbjerg: 5Hobro: 3
Sút trượtEsbjerg: 5Hobro: 5
Phạt gócEsbjerg: 5Hobro: 14
Thẻ vàngEsbjerg: 1Hobro: 4
xGEsbjerg: 1.131.34Hobro: 0.910.92
Kiểm soát bóngEsbjerg: 50%56%Hobro: 50%44%
Tổng số cú sútEsbjerg: 1015Hobro: 139
Sút trúng đíchEsbjerg: 56Hobro: 33
Sút trượtEsbjerg: 56Hobro: 54
Phạt gócEsbjerg: 55Hobro: 143
Thẻ vàngEsbjerg: 11Hobro: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Hobro
Bàn thắng kỳ vọngEsbjerg: 1.23Hobro: 1.14
Tổng bàn thắngEsbjerg: 3.5Hobro: 2.9
Bàn thắng ghi đượcEsbjerg: 2.2Hobro: 1.4
Bàn thuaEsbjerg: 1.3Hobro: 1.5
Kiểm soát bóngEsbjerg: 44%Hobro: 47%
Tổng số cú sútEsbjerg: 14Hobro: 10
Sút trúng đíchEsbjerg: 6.2Hobro: 3.5
Sút trượtEsbjerg: 5.2Hobro: 4.3
Phạm lỗiEsbjerg: 13.4Hobro: 13.5
Phạt gócEsbjerg: 4.4Hobro: 3.7
Việt vịEsbjerg: 1.8Hobro: 2.8
Thẻ vàngEsbjerg: 1Hobro: 1.8
Tổng số đường chuyềnEsbjerg: 390Hobro: 418
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hobro
ThắngEsbjerg: 5Hobro: 6
Trên 1.5 bànEsbjerg: 9Hobro: 8
Trên 2.5 bànEsbjerg: 6Hobro: 7
Trên 3.5 bànEsbjerg: 4Hobro: 3
Cả hai đội ghi bànEsbjerg: 6Hobro: 4
Thắng bất ngờEsbjerg: 0Hobro: 0
Thua bất ngờEsbjerg: 0Hobro: 0
Đối đầu
8
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
16 thg 10, 25
Esbjerg1
Hobro1
24 thg 8, 25
Hobro2
Esbjerg0
03 thg 11, 24
Esbjerg3
Hobro2
26 thg 7, 24
Hobro3
Esbjerg6
22 thg 5, 22
Hobro1
Esbjerg2
31 thg 3, 22
Esbjerg2
Hobro2
29 thg 10, 21
Hobro2
Esbjerg6
10 thg 9, 21
Esbjerg2
Hobro1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-9 | 21 |
| 2 |
|
9 | 22-13 | 19 |
| 3 |
|
9 | 12-6 | 14 |
| 4 |
|
9 | 10-9 | 13 |
| 5 |
|
9 | 11-11 | 13 |
| 6 |
|
9 | 12-16 | 13 |
| 7 |
|
9 | 10-14 | 10 |
| 8 |
|
9 | 11-10 | 9 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 9 |
| 10 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 11 |
|
9 | 11-17 | 7 |
| 12 |
|
9 | 10-19 | 5 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs