Nhận định Houtvenne vs Knokke - 10 thg 10, 2026
12.02
X3.90
23.10
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Houtvenne · Bàn thắng Bàn thắng1–07'
- Hiệp 21–0
- Houtvenne · Bàn thắng Bàn thắng2–056'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.35
Houtvenne thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.02
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKnokke
Kiểm soát bóngHoutvenne: 53%Knokke: 47%
Tổng số cú sútHoutvenne: 9Knokke: 8
Sút trúng đíchHoutvenne: 5Knokke: 3
Sút trượtHoutvenne: 4Knokke: 5
Phạt gócHoutvenne: 4Knokke: 6
Việt vịHoutvenne: 1Knokke: 2
Phạm lỗiHoutvenne: 11Knokke: 11
Kiểm soát bóngHoutvenne: 42%Knokke: 58%
Tổng số cú sútHoutvenne: 7Knokke: 7
Sút trúng đíchHoutvenne: 4Knokke: 2
Sút trượtHoutvenne: 3Knokke: 5
Phạt gócHoutvenne: 2Knokke: 3
Việt vịHoutvenne: 1Knokke: 1
Phạm lỗiHoutvenne: 16Knokke: 18
Kiểm soát bóngHoutvenne: 42%53%Knokke: 58%47%
Tổng số cú sútHoutvenne: 79Knokke: 78
Sút trúng đíchHoutvenne: 45Knokke: 23
Sút trượtHoutvenne: 34Knokke: 55
Phạt gócHoutvenne: 24Knokke: 36
Việt vịHoutvenne: 11Knokke: 12
Phạm lỗiHoutvenne: 1611Knokke: 1811
Thống kê
Trung bình / Trận
Knokke
Tổng bàn thắngHoutvenne: 4.1Knokke: 3.7
Bàn thắng ghi đượcHoutvenne: 2.1Knokke: 1.8
Bàn thuaHoutvenne: 2Knokke: 1.9
Kiểm soát bóngHoutvenne: 49%Knokke: 50%
Tổng số cú sútHoutvenne: 8.9Knokke: 7
Sút trúng đíchHoutvenne: 4.9Knokke: 3
Sút trượtHoutvenne: 4Knokke: 4
Phạt gócHoutvenne: 3.4Knokke: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Knokke
ThắngHoutvenne: 5Knokke: 5
Trên 1.5 bànHoutvenne: 9Knokke: 9
Trên 2.5 bànHoutvenne: 9Knokke: 7
Trên 3.5 bànHoutvenne: 5Knokke: 5
Cả hai đội ghi bànHoutvenne: 5Knokke: 6
Thắng bất ngờHoutvenne: 0Knokke: 0
Thua bất ngờHoutvenne: 0Knokke: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
Houtvenne1
Knokke2
02 thg 11, 25
Knokke0
Houtvenne0
21 thg 8, 22
Knokke0
Houtvenne0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 13-7 | 19 |
| 2 |
|
8 | 17-7 | 17 |
| 3 |
|
8 | 15-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-10 | 14 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 11 |
| 6 |
|
7 | 16-13 | 10 |
| 7 |
|
8 | 9-8 | 10 |
| 8 |
|
8 | 10-17 | 9 |
| 9 |
|
7 | 8-6 | 7 |
| 10 |
|
7 | 9-16 | 6 |
| 11 |
|
7 | 5-10 | 5 |
| 12 |
|
7 | 8-21 | 1 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)