Nhận định Incheon Red Angels W vs Seoul W - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.66
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.38
4.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISeoul W
Kiểm soát bóngIncheon Red Angels W: 52%Seoul W: 48%
Tổng số cú sútIncheon Red Angels W: 9Seoul W: 5
Sút trúng đíchIncheon Red Angels W: 4Seoul W: 2
Sút trượtIncheon Red Angels W: 6Seoul W: 2
Phạt gócIncheon Red Angels W: 4Seoul W: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Seoul W
Tổng bàn thắngIncheon Red Angels W: 2.4Seoul W: 2.8
Bàn thắng ghi đượcIncheon Red Angels W: 1Seoul W: 0.9
Bàn thuaIncheon Red Angels W: 1.4Seoul W: 1.9
Kiểm soát bóngIncheon Red Angels W: 51%Seoul W: 48%
Tổng số cú sútIncheon Red Angels W: 7.4Seoul W: 3.4
Sút trúng đíchIncheon Red Angels W: 2.8Seoul W: 1.9
Sút trượtIncheon Red Angels W: 4.7Seoul W: 1.5
Phạt gócIncheon Red Angels W: 3Seoul W: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Seoul W
ThắngIncheon Red Angels W: 3Seoul W: 4
Trên 1.5 bànIncheon Red Angels W: 6Seoul W: 8
Trên 2.5 bànIncheon Red Angels W: 5Seoul W: 8
Trên 3.5 bànIncheon Red Angels W: 3Seoul W: 2
Cả hai đội ghi bànIncheon Red Angels W: 5Seoul W: 5
Thắng bất ngờIncheon Red Angels W: 0Seoul W: 0
Thua bất ngờIncheon Red Angels W: 1Seoul W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
14Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.8Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
27 thg 52026
Seoul W
Incheon Red Angels W21
10 thg 42026
Incheon Red Angels W
Seoul W10
01 thg 112025
Seoul W
Incheon Red Angels W00
08 thg 92025
Incheon Red Angels W
Seoul W12
21 thg 72025
Seoul W
Incheon Red Angels W21
12 thg 62025
Seoul W
Incheon Red Angels W11
01 thg 52025
Incheon Red Angels W
Seoul W11
26 thg 92024
Incheon Red Angels W
Seoul W01
15 thg 82024
Seoul W
Incheon Red Angels W10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 59-21 | 59 |
| 2 |
|
28 | 39-14 | 55 |
| 3 |
|
27 | 25-34 | 37 |
| 4 |
|
26 | 26-32 | 36 |
| 5 |
|
26 | 36-32 | 34 |
| 6 |
|
27 | 26-34 | 33 |
| 7 |
|
26 | 21-38 | 24 |
| 8 |
|
26 | 23-50 | 18 |