Chuyển đến nội dung

Nhận định JaPS vs JIPPO - 9 thg 10, 2026

9 thg 1017:00
0:4
Kết thúc
14.20 X3.55 21.93

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–2
  2. 23'JIPPO · Bàn thắng 0–1Bàn thắng (phản lưới)
  3. 42'JIPPO · Bàn thắng 0–2Kikuchi Y.
  4. Hiệp 20–2
  5. 46'JIPPO · Bàn thắng 0–3Honkola E.
  6. 65'JIPPO · Bàn thắng 0–4Kikuchi Y.

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.24
JIPPO thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.42
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
JaPS01JIPPO
Tỷ số chính xác
JaPS11JIPPO

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
JaPS
JIPPO
Kiểm soát bóngJaPS: 46%JIPPO: 54%
Tổng số cú sútJaPS: 9JIPPO: 11
Sút trúng đíchJaPS: 3JIPPO: 5
Sút trượtJaPS: 4JIPPO: 4
Phạt gócJaPS: 5JIPPO: 6
Thẻ vàngJaPS: 2JIPPO: 1
Việt vịJaPS: 2JIPPO: 1
Phạm lỗiJaPS: 11JIPPO: 9
Kiểm soát bóngJaPS: 46%JIPPO: 54%
Tổng số cú sútJaPS: 3JIPPO: 14
Sút trúng đíchJaPS: 1JIPPO: 7
Sút trượtJaPS: 2JIPPO: 6
Phạt gócJaPS: 5JIPPO: 5
Thẻ vàngJaPS: 1JIPPO: 1
Việt vịJaPS: 3JIPPO: 2
Phạm lỗiJaPS: 12JIPPO: 10
Kiểm soát bóngJaPS: 46%46%JIPPO: 54%54%
Tổng số cú sútJaPS: 39JIPPO: 1411
Sút trúng đíchJaPS: 13JIPPO: 75
Sút trượtJaPS: 24JIPPO: 64
Phạt gócJaPS: 55JIPPO: 56
Thẻ vàngJaPS: 12JIPPO: 11
Việt vịJaPS: 32JIPPO: 21
Phạm lỗiJaPS: 1211JIPPO: 109

Thống kê

Trung bình / Trận
JaPS
JIPPO
Tổng bàn thắngJaPS: 2.2JIPPO: 2
Bàn thắng ghi đượcJaPS: 0.9JIPPO: 1
Bàn thuaJaPS: 1.3JIPPO: 1
Kiểm soát bóngJaPS: 47%JIPPO: 52%
Tổng số cú sútJaPS: 10.3JIPPO: 10.1
Sút trúng đíchJaPS: 3.2JIPPO: 4.3
Sút trượtJaPS: 3.5JIPPO: 3.4
Phạm lỗiJaPS: 10.1JIPPO: 8.1
Phạt gócJaPS: 5.3JIPPO: 6.3
Việt vịJaPS: 1.5JIPPO: 1.5
Thẻ vàngJaPS: 2JIPPO: 1.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
JaPS
JIPPO
ThắngJaPS: 4JIPPO: 4
Trên 1.5 bànJaPS: 6JIPPO: 6
Trên 2.5 bànJaPS: 5JIPPO: 3
Trên 3.5 bànJaPS: 1JIPPO: 2
Cả hai đội ghi bànJaPS: 3JIPPO: 3
Thắng bất ngờJaPS: 0JIPPO: 0
Thua bất ngờJaPS: 0JIPPO: 1

Đối đầu

JaPS 1
8 Hòa
7 JIPPO
Lịch sử đối đầu
30 thg 7, 26
JIPPO1
JäPS0
06 thg 4, 26
JIPPO0
JäPS0
31 thg 1, 26
JäPS0
JIPPO1
18 thg 10, 25
JäPS1
JIPPO1
08 thg 7, 25
JIPPO1
JäPS1
17 thg 5, 25
JäPS1
JIPPO1
01 thg 2, 25
JäPS1
JIPPO2
05 thg 10, 24
JäPS1
JIPPO4
10 thg 7, 24
JIPPO3
JäPS2
12 thg 5, 24
JäPS1
JIPPO5

Gần đây

Xếp hạng

Phần Lan - Ykkösliiga
# Đội T B Đ
1 Kooteepee 26 48-26 58
2 PK-35 26 41-21 49
3 Haka 26 50-29 47
4 JIPPO 26 36-21 44
5 JäPS 26 23-40 35
6 MP 26 28-36 30
7 EIF 26 29-44 29
8 Klubi-04 26 37-37 26
9 KäPa 26 31-46 25
10 SJK Akatemia 26 21-44 17
Promotion - Veikkausliiga Promotion - Veikkausliiga (Promotion) Ykkosliiga (Relegation) Relegation - Ykkonen