Nhận định Klubi-04 vs JaPS - 26 thg 9, 2026
11.50
X4.40
25.20
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Klubi-04 · Bàn thắng Nyback I.1–024'
- Hiệp 21–1
- 46'JaPS · Bàn thắng 1–1Ristola A.Kiến tạo Kuosa H.
- Klubi-04 · Bàn thắng Kroupkin N.Kiến tạo Ndir P.2–189'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
25.20
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.71
1.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJaPS
Kiểm soát bóngKlubi-04: 61%JaPS: 39%
Tổng số cú sútKlubi-04: 17JaPS: 9
Sút trúng đíchKlubi-04: 7JaPS: 3
Sút trượtKlubi-04: 6JaPS: 3
Phạt gócKlubi-04: 7JaPS: 4
Thẻ vàngKlubi-04: 1JaPS: 2
Việt vịKlubi-04: 2JaPS: 1
Phạm lỗiKlubi-04: 10JaPS: 11
Kiểm soát bóngKlubi-04: 46%JaPS: 54%
Tổng số cú sútKlubi-04: 9JaPS: 6
Sút trúng đíchKlubi-04: 4JaPS: 2
Sút trượtKlubi-04: 4JaPS: 2
Phạt gócKlubi-04: 2JaPS: 3
Thẻ vàngKlubi-04: 1JaPS: 1
Việt vịKlubi-04: 4JaPS: 3
Phạm lỗiKlubi-04: 8JaPS: 10
Kiểm soát bóngKlubi-04: 46%61%JaPS: 54%39%
Tổng số cú sútKlubi-04: 917JaPS: 69
Sút trúng đíchKlubi-04: 47JaPS: 23
Sút trượtKlubi-04: 46JaPS: 23
Phạt gócKlubi-04: 27JaPS: 34
Thẻ vàngKlubi-04: 11JaPS: 12
Việt vịKlubi-04: 42JaPS: 31
Phạm lỗiKlubi-04: 810JaPS: 1011
Thống kê
Trung bình / Trận
JaPS
Tổng bàn thắngKlubi-04: 3.4JaPS: 2
Bàn thắng ghi đượcKlubi-04: 1.6JaPS: 0.9
Bàn thuaKlubi-04: 1.8JaPS: 1.1
Kiểm soát bóngKlubi-04: 57%JaPS: 47%
Tổng số cú sútKlubi-04: 13.3JaPS: 10.6
Sút trúng đíchKlubi-04: 5.9JaPS: 3.4
Sút trượtKlubi-04: 4.3JaPS: 3.6
Phạm lỗiKlubi-04: 9.8JaPS: 11.6
Phạt gócKlubi-04: 6.1JaPS: 5.4
Việt vịKlubi-04: 2.4JaPS: 1.6
Thẻ vàngKlubi-04: 2JaPS: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
JaPS
ThắngKlubi-04: 3JaPS: 5
Trên 1.5 bànKlubi-04: 9JaPS: 5
Trên 2.5 bànKlubi-04: 4JaPS: 4
Trên 3.5 bànKlubi-04: 4JaPS: 1
Cả hai đội ghi bànKlubi-04: 5JaPS: 2
Thắng bất ngờKlubi-04: 0JaPS: 0
Thua bất ngờKlubi-04: 0JaPS: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 26
JäPS2
Klubi-040
10 thg 4, 26
JäPS1
Klubi-040
28 thg 2, 26
JäPS4
Klubi-040
04 thg 10, 25
Klubi-042
JäPS1
13 thg 6, 25
JäPS2
Klubi-040
23 thg 4, 25
Klubi-044
JäPS6
09 thg 2, 25
Klubi-043
JäPS2
03 thg 2, 24
JäPS1
Klubi-044
02 thg 4, 23
JäPS0
Klubi-041
02 thg 4, 23
Klubi-041
JäPS0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 48-26 | 58 |
| 2 |
|
26 | 41-21 | 49 |
| 3 |
|
26 | 50-29 | 47 |
| 4 |
|
26 | 36-21 | 44 |
| 5 |
|
26 | 23-40 | 35 |
| 6 |
|
26 | 28-36 | 30 |
| 7 |
|
26 | 29-44 | 29 |
| 8 |
|
26 | 37-37 | 26 |
| 9 |
|
26 | 31-46 | 25 |
| 10 |
|
26 | 21-44 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen