Nhận định JIPPO vs Klubi-04 - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.80
JIPPO thắng
7.1/10
Kèo 1X2
11.80
7.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.27
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.53
6.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKlubi-04
Kiểm soát bóngJIPPO: 57%Klubi-04: 43%
Tổng số cú sútJIPPO: 11Klubi-04: 11
Sút trúng đíchJIPPO: 5Klubi-04: 5
Sút trượtJIPPO: 4Klubi-04: 4
Phạt gócJIPPO: 7Klubi-04: 6
Thẻ vàngJIPPO: 1Klubi-04: 3
Kiểm soát bóngJIPPO: 15%Klubi-04: 85%
Tổng số cú sútJIPPO: 16Klubi-04: 7
Sút trúng đíchJIPPO: 10Klubi-04: 3
Sút trượtJIPPO: 3Klubi-04: 1
Phạt gócJIPPO: 6Klubi-04: 1
Thẻ vàngJIPPO: 2Klubi-04: 1
Kiểm soát bóngJIPPO: 15%57%Klubi-04: 85%43%
Tổng số cú sútJIPPO: 1611Klubi-04: 711
Sút trúng đíchJIPPO: 105Klubi-04: 35
Sút trượtJIPPO: 34Klubi-04: 14
Phạt gócJIPPO: 67Klubi-04: 16
Thẻ vàngJIPPO: 21Klubi-04: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Klubi-04
Tổng bàn thắngJIPPO: 2.7Klubi-04: 3.4
Bàn thắng ghi đượcJIPPO: 1.5Klubi-04: 1.7
Bàn thuaJIPPO: 1.2Klubi-04: 1.7
Kiểm soát bóngJIPPO: 54%Klubi-04: 52%
Tổng số cú sútJIPPO: 10Klubi-04: 12.5
Sút trúng đíchJIPPO: 4.4Klubi-04: 5.7
Sút trượtJIPPO: 3.5Klubi-04: 3.9
Phạm lỗiJIPPO: 8Klubi-04: 10.5
Phạt gócJIPPO: 5.8Klubi-04: 6.4
Việt vịJIPPO: 1.8Klubi-04: 2.4
Thẻ vàngJIPPO: 1.5Klubi-04: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Klubi-04
ThắngJIPPO: 5Klubi-04: 3
Trên 1.5 bànJIPPO: 8Klubi-04: 9
Trên 2.5 bànJIPPO: 4Klubi-04: 4
Trên 3.5 bànJIPPO: 3Klubi-04: 4
Cả hai đội ghi bànJIPPO: 4Klubi-04: 5
Thắng bất ngờJIPPO: 0Klubi-04: 0
Thua bất ngờJIPPO: 1Klubi-04: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
7Thắng
5Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
11 thg 72026
Klubi-04
JIPPO02
09 thg 52026
JIPPO
Klubi-0411
07 thg 22026
JIPPO
Klubi-0420
16 thg 82025
JIPPO
Klubi-0401
13 thg 72025
Klubi-04
JIPPO11
21 thg 52025
JIPPO
Klubi-0403
01 thg 32025
JIPPO
Klubi-0410
30 thg 92023
Klubi-04
JIPPO12
12 thg 72023
JIPPO
Klubi-0401
10 thg 102021
JIPPO
Klubi-0406
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 48-26 | 59 |
| 2 |
|
27 | 44-23 | 52 |
| 3 |
|
27 | 51-31 | 47 |
| 4 |
|
27 | 38-22 | 47 |
| 5 |
|
27 | 25-41 | 38 |
| 6 |
|
27 | 32-46 | 32 |
| 7 |
|
27 | 29-38 | 30 |
| 8 |
|
27 | 37-37 | 27 |
| 9 |
|
27 | 33-49 | 25 |
| 10 |
|
27 | 23-47 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen