Nhận định JIPPO vs PK-35 - 26 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
X21.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.58
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPK-35
Kiểm soát bóngJIPPO: 53%PK-35: 47%
Tổng số cú sútJIPPO: 10PK-35: 9
Sút trúng đíchJIPPO: 4PK-35: 3
Sút trượtJIPPO: 4PK-35: 4
Phạt gócJIPPO: 6PK-35: 4
Thẻ vàngJIPPO: 1PK-35: 1
Việt vịJIPPO: 2PK-35: 1
Phạm lỗiJIPPO: 10PK-35: 9
Kiểm soát bóngJIPPO: 61%PK-35: 39%
Tổng số cú sútJIPPO: 9PK-35: 8
Sút trúng đíchJIPPO: 3PK-35: 2
Sút trượtJIPPO: 4PK-35: 3
Phạt gócJIPPO: 7PK-35: 4
Thẻ vàngJIPPO: 1PK-35: 1
Việt vịJIPPO: 0PK-35: 2
Phạm lỗiJIPPO: 8PK-35: 11
Kiểm soát bóngJIPPO: 61%53%PK-35: 39%47%
Tổng số cú sútJIPPO: 910PK-35: 89
Sút trúng đíchJIPPO: 34PK-35: 23
Sút trượtJIPPO: 44PK-35: 34
Phạt gócJIPPO: 76PK-35: 44
Thẻ vàngJIPPO: 11PK-35: 11
Việt vịJIPPO: 02PK-35: 21
Phạm lỗiJIPPO: 810PK-35: 119
Thống kê
Trung bình / Trận
PK-35
Tổng bàn thắngJIPPO: 2.4PK-35: 2.7
Bàn thắng ghi đượcJIPPO: 1.3PK-35: 1.7
Bàn thuaJIPPO: 1.1PK-35: 1
Kiểm soát bóngJIPPO: 52%PK-35: 46%
Tổng số cú sútJIPPO: 10.9PK-35: 10.7
Sút trúng đíchJIPPO: 4.7PK-35: 4.1
Sút trượtJIPPO: 3.8PK-35: 5
Phạm lỗiJIPPO: 8.3PK-35: 6.7
Phạt gócJIPPO: 6.3PK-35: 4.8
Việt vịJIPPO: 1.6PK-35: 1.7
Thẻ vàngJIPPO: 1.4PK-35: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PK-35
ThắngJIPPO: 5PK-35: 5
Trên 1.5 bànJIPPO: 7PK-35: 8
Trên 2.5 bànJIPPO: 4PK-35: 6
Trên 3.5 bànJIPPO: 3PK-35: 2
Cả hai đội ghi bànJIPPO: 4PK-35: 4
Thắng bất ngờJIPPO: 0PK-35: 0
Thua bất ngờJIPPO: 1PK-35: 0
Đối đầu
7
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 26
PK-351
JIPPO1
23 thg 5, 26
JIPPO0
PK-351
29 thg 8, 25
PK-350
JIPPO2
25 thg 7, 25
PK-351
JIPPO1
01 thg 6, 25
JIPPO1
PK-351
29 thg 3, 25
JIPPO0
PK-350
18 thg 8, 24
JIPPO0
PK-351
20 thg 7, 24
PK-350
JIPPO2
23 thg 5, 24
JIPPO1
PK-350
10 thg 3, 24
JIPPO0
PK-351
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 48-26 | 58 |
| 2 |
|
26 | 41-21 | 49 |
| 3 |
|
26 | 50-29 | 47 |
| 4 |
|
26 | 36-21 | 44 |
| 5 |
|
26 | 23-40 | 35 |
| 6 |
|
26 | 28-36 | 30 |
| 7 |
|
26 | 29-44 | 29 |
| 8 |
|
26 | 37-37 | 26 |
| 9 |
|
26 | 31-46 | 25 |
| 10 |
|
26 | 21-44 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen