Nhận định Javor vs OFK Bor 1919 - 17 thg 10, 2026
11.26
X6.20
210.00
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Javor · Bàn thắng Radonjic A.1–029'
- Hiệp 22–0
- Javor · Bàn thắng Mirosavljev M.2–051'
- Javor · Bàn thắng Micic L.3–058'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.26
Javor thắng
10/10
Kèo 1X2
11.26
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.02
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.69
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBor 1919
Kiểm soát bóngJavor: 59%OFK Bor 1919: 41%
Tổng số cú sútJavor: 12OFK Bor 1919: 5
Sút trúng đíchJavor: 6OFK Bor 1919: 2
Sút trượtJavor: 6OFK Bor 1919: 3
Phạt gócJavor: 4OFK Bor 1919: 3
Thẻ vàngJavor: 2OFK Bor 1919: 3
Việt vịJavor: 2OFK Bor 1919: 2
Phạm lỗiJavor: 12OFK Bor 1919: 13
Kiểm soát bóngJavor: 67%OFK Bor 1919: 33%
Tổng số cú sútJavor: 10OFK Bor 1919: 10
Sút trúng đíchJavor: 6OFK Bor 1919: 4
Sút trượtJavor: 4OFK Bor 1919: 6
Phạt gócJavor: 4OFK Bor 1919: 1
Thẻ vàngJavor: 2OFK Bor 1919: 1
Kiểm soát bóngJavor: 67%59%OFK Bor 1919: 33%41%
Tổng số cú sútJavor: 1012OFK Bor 1919: 105
Sút trúng đíchJavor: 66OFK Bor 1919: 42
Sút trượtJavor: 46OFK Bor 1919: 63
Phạt gócJavor: 44OFK Bor 1919: 13
Thẻ vàngJavor: 22OFK Bor 1919: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Bor 1919
Tổng bàn thắngJavor: 3.4OFK Bor 1919: 2.4
Bàn thắng ghi đượcJavor: 2.3OFK Bor 1919: 0.7
Bàn thuaJavor: 1.1OFK Bor 1919: 1.7
Kiểm soát bóngJavor: 49%OFK Bor 1919: 42%
Tổng số cú sútJavor: 10.6OFK Bor 1919: 5.8
Sút trúng đíchJavor: 5.5OFK Bor 1919: 2.6
Sút trượtJavor: 5.1OFK Bor 1919: 3.2
Phạm lỗiJavor: 13.7OFK Bor 1919: 11.4
Phạt gócJavor: 3OFK Bor 1919: 3.3
Việt vịJavor: 1.9OFK Bor 1919: 2.1
Thẻ vàngJavor: 2.5OFK Bor 1919: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bor 1919
ThắngJavor: 5OFK Bor 1919: 2
Trên 1.5 bànJavor: 10OFK Bor 1919: 7
Trên 2.5 bànJavor: 7OFK Bor 1919: 5
Trên 3.5 bànJavor: 5OFK Bor 1919: 2
Cả hai đội ghi bànJavor: 8OFK Bor 1919: 4
Thắng bất ngờJavor: 0OFK Bor 1919: 0
Thua bất ngờJavor: 0OFK Bor 1919: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 33-15 | 30 |
| 2 |
|
13 | 24-17 | 28 |
| 3 |
|
14 | 33-15 | 27 |
| 4 |
|
14 | 22-15 | 25 |
| 5 |
|
14 | 17-13 | 25 |
| 6 |
|
14 | 14-15 | 21 |
| 7 |
|
14 | 15-17 | 19 |
| 8 |
|
13 | 13-11 | 18 |
| 9 |
|
13 | 17-19 | 18 |
| 10 |
|
14 | 17-20 | 18 |
| 11 |
|
14 | 20-16 | 15 |
| 12 |
|
13 | 19-25 | 15 |
| 13 |
|
14 | 17-24 | 13 |
| 14 |
|
14 | 18-27 | 11 |
| 15 |
|
14 | 15-25 | 11 |
| 16 |
|
14 | 8-28 | 8 |
Promotion - Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group)
Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)