Nhận định Jeddah Club vs Al-Adalah - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAl-Adalah
xGJeddah Club: 0.87Al-Adalah: 1.19
Kiểm soát bóngJeddah Club: 49%Al-Adalah: 51%
Tổng số cú sútJeddah Club: 9Al-Adalah: 13
Sút trúng đíchJeddah Club: 4Al-Adalah: 6
Sút trượtJeddah Club: 4Al-Adalah: 4
Phạt gócJeddah Club: 4Al-Adalah: 5
Thẻ vàngJeddah Club: 1Al-Adalah: 2
Việt vịJeddah Club: 2Al-Adalah: 3
Phạm lỗiJeddah Club: 11Al-Adalah: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Adalah
Bàn thắng kỳ vọngJeddah Club: 0.48Al-Adalah: 1.01
Tổng bàn thắngJeddah Club: 2.2Al-Adalah: 2.6
Bàn thắng ghi đượcJeddah Club: 0.6Al-Adalah: 1.3
Bàn thuaJeddah Club: 1.6Al-Adalah: 1.3
Kiểm soát bóngJeddah Club: 47%Al-Adalah: 49%
Tổng số cú sútJeddah Club: 7.3Al-Adalah: 10.5
Sút trúng đíchJeddah Club: 2.6Al-Adalah: 5.1
Sút trượtJeddah Club: 3.4Al-Adalah: 3.2
Phạm lỗiJeddah Club: 9.3Al-Adalah: 9.6
Phạt gócJeddah Club: 1.9Al-Adalah: 4.4
Việt vịJeddah Club: 1.4Al-Adalah: 2
Thẻ vàngJeddah Club: 1.3Al-Adalah: 2
Tổng số đường chuyềnJeddah Club: 358Al-Adalah: 370
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Adalah
ThắngJeddah Club: 2Al-Adalah: 4
Tài 1.5 bànJeddah Club: 6Al-Adalah: 6
Tài 2.5 bànJeddah Club: 4Al-Adalah: 3
Tài 3.5 bànJeddah Club: 2Al-Adalah: 3
Cả hai đội ghi bànJeddah Club: 1Al-Adalah: 5
Thắng bất ngờJeddah Club: 0Al-Adalah: 1
Thua bất ngờJeddah Club: 0Al-Adalah: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
4Thắng
5Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
19 thg 2 2026: Al-Adalah 2–2 Jeddah
27 thg 10 2025: Jeddah 1–0 Al-Adalah
16 thg 3 2025: Al-Adalah 1–2 Jeddah
04 thg 11 2024: Jeddah 1–0 Al-Adalah
05 thg 2 2024: Al-Adalah 1–0 Jeddah
26 thg 8 2023: Jeddah 0–1 Al-Adalah
28 thg 5 2022: Jeddah 0–0 Al-Adalah
12 thg 1 2022: Al-Adalah 1–1 Jeddah
21 thg 5 2021: Jeddah 2–2 Al-Adalah
24 thg 1 2021: Al-Adalah 1–2 Jeddah
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-4 | 22 |
| 2 |
|
9 | 9-5 | 18 |
| 3 |
|
9 | 16-9 | 16 |
| 4 |
|
9 | 18-10 | 15 |
| 5 |
|
9 | 13-10 | 15 |
| 6 |
|
9 | 10-4 | 14 |
| 7 |
|
9 | 13-19 | 13 |
| 8 |
|
9 | 13-12 | 12 |
| 9 |
|
8 | 7-5 | 11 |
| 10 |
|
9 | 8-8 | 10 |
| 11 |
|
9 | 8-13 | 10 |
| 12 |
|
8 | 6-8 | 8 |
| 13 |
|
9 | 6-11 | 8 |
| 14 |
|
8 | 10-16 | 7 |
| 15 |
|
8 | 10-12 | 6 |
| 16 |
|
8 | 7-13 | 6 |
| 17 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 18 |
|
7 | 1-7 | 5 |