Nhận định Jeddah Club vs Al-Faisaly FC - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.48
Al-Faisaly FC thắng
5.5/10
Kèo 1X2
21.48
5.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.28
6.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl-Faisaly
xGJeddah Club: 0.52Al-Faisaly FC: 1.56
Kiểm soát bóngJeddah Club: 38%Al-Faisaly FC: 62%
Tổng số cú sútJeddah Club: 5Al-Faisaly FC: 12
Sút trúng đíchJeddah Club: 2Al-Faisaly FC: 6
Sút trượtJeddah Club: 1Al-Faisaly FC: 4
Phạt gócJeddah Club: 1Al-Faisaly FC: 4
Thẻ vàngJeddah Club: 1Al-Faisaly FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Faisaly
Bàn thắng kỳ vọngJeddah Club: 0.84Al-Faisaly FC: 1.34
Tổng bàn thắngJeddah Club: 3Al-Faisaly FC: 4.1
Bàn thắng ghi đượcJeddah Club: 0.8Al-Faisaly FC: 2.9
Bàn thuaJeddah Club: 2.2Al-Faisaly FC: 1.2
Kiểm soát bóngJeddah Club: 43%Al-Faisaly FC: 53%
Tổng số cú sútJeddah Club: 8.1Al-Faisaly FC: 11.8
Sút trúng đíchJeddah Club: 3.5Al-Faisaly FC: 6.1
Sút trượtJeddah Club: 3.2Al-Faisaly FC: 4.1
Phạm lỗiJeddah Club: 9.2Al-Faisaly FC: 12.4
Phạt gócJeddah Club: 2.4Al-Faisaly FC: 4.2
Việt vịJeddah Club: 1Al-Faisaly FC: 1.6
Thẻ vàngJeddah Club: 2.11Al-Faisaly FC: 2.44
Tổng số đường chuyềnJeddah Club: 321Al-Faisaly FC: 370
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Faisaly
ThắngJeddah Club: 2Al-Faisaly FC: 8
Trên 1.5 bànJeddah Club: 8Al-Faisaly FC: 9
Trên 2.5 bànJeddah Club: 7Al-Faisaly FC: 9
Trên 3.5 bànJeddah Club: 4Al-Faisaly FC: 6
Cả hai đội ghi bànJeddah Club: 5Al-Faisaly FC: 8
Thắng bất ngờJeddah Club: 0Al-Faisaly FC: 0
Thua bất ngờJeddah Club: 0Al-Faisaly FC: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
26 thg 12, 25
Al-Faisaly FC0
Jeddah Club0
22 thg 4, 25
Al-Faisaly FC1
Jeddah Club1
09 thg 12, 24
Jeddah Club2
Al-Faisaly FC3
07 thg 5, 24
Jeddah Club1
Al-Faisaly FC0
19 thg 12, 23
Al-Faisaly FC1
Jeddah Club4
15 thg 5, 23
Jeddah Club2
Al-Faisaly FC2
02 thg 1, 23
Al-Faisaly FC2
Jeddah Club0
04 thg 12, 19
Jeddah Club1
Al-Faisaly FC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 77 |
| 2 |
|
34 | 76-32 | 73 |
| 3 |
|
34 | 79-39 | 72 |
| 4 |
|
34 | 72-33 | 71 |
| 5 |
|
34 | 56-38 | 65 |
| 6 |
|
34 | 59-38 | 59 |
| 7 |
|
34 | 64-46 | 52 |
| 8 |
|
34 | 46-45 | 45 |
| 9 |
|
34 | 48-52 | 44 |
| 10 |
|
34 | 52-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 36-48 | 43 |
| 12 |
|
34 | 53-54 | 41 |
| 13 |
|
34 | 34-51 | 39 |
| 14 |
|
34 | 44-70 | 33 |
| 15 |
|
34 | 34-60 | 32 |
| 16 |
|
34 | 39-69 | 22 |
| 17 |
|
34 | 24-67 | 21 |
| 18 |
|
34 | 28-73 | 14 |
Promotion - Saudi Professional League
Promotion - Division 1 (Promotion - Play Offs)
Relegation