Nhận định KaPa vs MP - 9 thg 10, 2026
13.05
X3.60
22.15
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- KaPa · Bàn thắng Ripatti D.1–05'
- 12'MP · Bàn thắng 1–1Seppanen S.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.70
KaPa thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
13.05
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.57
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.91
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMP
Kiểm soát bóngKaPa: 57%MP: 43%
Tổng số cú sútKaPa: 12MP: 11
Sút trúng đíchKaPa: 6MP: 4
Sút trượtKaPa: 4MP: 4
Phạt gócKaPa: 5MP: 4
Thẻ vàngKaPa: 1MP: 2
Việt vịKaPa: 3MP: 2
Phạm lỗiKaPa: 9MP: 10
Kiểm soát bóngKaPa: 58%MP: 42%
Tổng số cú sútKaPa: 15MP: 5
Sút trúng đíchKaPa: 6MP: 3
Sút trượtKaPa: 9MP: 2
Phạt gócKaPa: 5MP: 4
Thẻ vàngKaPa: 4MP: 2
Việt vịKaPa: 3MP: 5
Phạm lỗiKaPa: 11MP: 16
Kiểm soát bóngKaPa: 58%57%MP: 42%43%
Tổng số cú sútKaPa: 1512MP: 511
Sút trúng đíchKaPa: 66MP: 34
Sút trượtKaPa: 94MP: 24
Phạt gócKaPa: 55MP: 44
Thẻ vàngKaPa: 41MP: 22
Việt vịKaPa: 33MP: 52
Phạm lỗiKaPa: 119MP: 1610
Thống kê
Trung bình / Trận
MP
Tổng bàn thắngKaPa: 3.4MP: 2.9
Bàn thắng ghi đượcKaPa: 1.3MP: 1.3
Bàn thuaKaPa: 2.1MP: 1.6
Kiểm soát bóngKaPa: 48%MP: 47%
Tổng số cú sútKaPa: 9MP: 12.2
Sút trúng đíchKaPa: 4.3MP: 4.5
Sút trượtKaPa: 3.1MP: 5.1
Phạm lỗiKaPa: 9.7MP: 9.8
Phạt gócKaPa: 3.9MP: 4.3
Việt vịKaPa: 1.9MP: 2
Thẻ vàngKaPa: 1.7MP: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MP
ThắngKaPa: 2MP: 3
Trên 1.5 bànKaPa: 8MP: 8
Trên 2.5 bànKaPa: 8MP: 4
Trên 3.5 bànKaPa: 6MP: 2
Cả hai đội ghi bànKaPa: 8MP: 5
Thắng bất ngờKaPa: 1MP: 1
Thua bất ngờKaPa: 0MP: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
29 thg 7, 26
MP2
KäPa1
19 thg 4, 26
MP0
KäPa1
14 thg 9, 24
KäPa3
MP2
11 thg 7, 24
MP2
KäPa6
12 thg 5, 24
KäPa4
MP0
28 thg 6, 23
MP6
KäPa2
16 thg 4, 23
KäPa2
MP0
26 thg 8, 16
KäPa3
MP2
12 thg 6, 16
MP1
KäPa1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 48-26 | 58 |
| 2 |
|
26 | 41-21 | 49 |
| 3 |
|
26 | 50-29 | 47 |
| 4 |
|
26 | 36-21 | 44 |
| 5 |
|
26 | 23-40 | 35 |
| 6 |
|
26 | 28-36 | 30 |
| 7 |
|
26 | 29-44 | 29 |
| 8 |
|
26 | 37-37 | 26 |
| 9 |
|
26 | 31-46 | 25 |
| 10 |
|
26 | 21-44 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen