Nhận định Klubi-04 vs MP - 22 thg 8, 2026
Kết quả lượt đi
Klubi-04 2–2 MP
Tổng tỷ số
Klubi-04 6–5 MP
12.15
X3.45
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.47
Tối đa 3 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
12.15
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.38
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.60
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMP
Kiểm soát bóngKlubi-04: 54%MP: 46%
Tổng số cú sútKlubi-04: 13MP: 10
Sút trúng đíchKlubi-04: 6MP: 4
Sút trượtKlubi-04: 3MP: 3
Phạt gócKlubi-04: 7MP: 3
Thẻ vàngKlubi-04: 3MP: 1
Kiểm soát bóngKlubi-04: 48%MP: 52%
Tổng số cú sútKlubi-04: 12MP: 16
Sút trúng đíchKlubi-04: 7MP: 6
Sút trượtKlubi-04: 3MP: 6
Phạt gócKlubi-04: 4MP: 3
Thẻ vàngKlubi-04: 1MP: 2
Kiểm soát bóngKlubi-04: 48%54%MP: 52%46%
Tổng số cú sútKlubi-04: 1213MP: 1610
Sút trúng đíchKlubi-04: 76MP: 64
Sút trượtKlubi-04: 33MP: 63
Phạt gócKlubi-04: 47MP: 33
Thẻ vàngKlubi-04: 13MP: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
MP
Tổng bàn thắngKlubi-04: 2.3MP: 2.9
Bàn thắng ghi đượcKlubi-04: 1MP: 1.2
Bàn thuaKlubi-04: 1.3MP: 1.7
Kiểm soát bóngKlubi-04: 50%MP: 48%
Tổng số cú sútKlubi-04: 10.2MP: 9.3
Sút trúng đíchKlubi-04: 4.8MP: 3.5
Sút trượtKlubi-04: 2.8MP: 3.4
Phạm lỗiKlubi-04: 9MP: 7.2
Phạt gócKlubi-04: 5.6MP: 3.3
Việt vịKlubi-04: 2.7MP: 1.6
Thẻ vàngKlubi-04: 3.1MP: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MP
ThắngKlubi-04: 2MP: 2
Trên 1.5 bànKlubi-04: 9MP: 8
Trên 2.5 bànKlubi-04: 2MP: 6
Trên 3.5 bànKlubi-04: 2MP: 3
Cả hai đội ghi bànKlubi-04: 4MP: 7
Thắng bất ngờKlubi-04: 0MP: 0
Thua bất ngờKlubi-04: 0MP: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
14 thg 6, 26
MP2
Klubi-042
24 thg 4, 26
Klubi-040
MP1
31 thg 1, 26
Klubi-042
MP1
17 thg 10, 21
Klubi-042
MP0
25 thg 7, 21
MP2
Klubi-040
18 thg 5, 21
Klubi-043
MP1
13 thg 2, 21
MP0
Klubi-043
11 thg 8, 19
Klubi-040
MP4
30 thg 5, 19
MP0
Klubi-040
16 thg 8, 17
MP3
Klubi-041
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 48-26 | 58 |
| 2 |
|
26 | 41-21 | 49 |
| 3 |
|
26 | 50-29 | 47 |
| 4 |
|
26 | 36-21 | 44 |
| 5 |
|
26 | 23-40 | 35 |
| 6 |
|
26 | 28-36 | 30 |
| 7 |
|
26 | 29-44 | 29 |
| 8 |
|
26 | 37-37 | 26 |
| 9 |
|
26 | 31-46 | 25 |
| 10 |
|
26 | 21-44 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen