Nhận định Klubi-04 vs KaPa - 7 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Klubi-04 thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.95
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.44
3.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKaPa
Kiểm soát bóngKlubi-04: 55%KaPa: 45%
Tổng số cú sútKlubi-04: 15KaPa: 7
Sút trúng đíchKlubi-04: 8KaPa: 4
Sút trượtKlubi-04: 4KaPa: 2
Phạt gócKlubi-04: 7KaPa: 5
Thẻ vàngKlubi-04: 2KaPa: 2
Kiểm soát bóngKlubi-04: 53%KaPa: 47%
Tổng số cú sútKlubi-04: 17KaPa: 7
Sút trúng đíchKlubi-04: 7KaPa: 3
Sút trượtKlubi-04: 8KaPa: 3
Phạt gócKlubi-04: 5KaPa: 0
Thẻ vàngKlubi-04: 2KaPa: 3
Kiểm soát bóngKlubi-04: 53%55%KaPa: 47%45%
Tổng số cú sútKlubi-04: 1715KaPa: 77
Sút trúng đíchKlubi-04: 78KaPa: 34
Sút trượtKlubi-04: 84KaPa: 32
Phạt gócKlubi-04: 57KaPa: 05
Thẻ vàngKlubi-04: 22KaPa: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
KaPa
Tổng bàn thắngKlubi-04: 3.2KaPa: 2.9
Bàn thắng ghi đượcKlubi-04: 1.7KaPa: 1
Bàn thuaKlubi-04: 1.5KaPa: 1.9
Kiểm soát bóngKlubi-04: 51%KaPa: 49%
Tổng số cú sútKlubi-04: 12.6KaPa: 6
Sút trúng đíchKlubi-04: 5.9KaPa: 3.2
Sút trượtKlubi-04: 3.6KaPa: 1.9
Phạm lỗiKlubi-04: 10.1KaPa: 6.8
Phạt gócKlubi-04: 6.4KaPa: 5.4
Việt vịKlubi-04: 2.3KaPa: 0.7
Thẻ vàngKlubi-04: 2.7KaPa: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KaPa
ThắngKlubi-04: 4KaPa: 1
Trên 1.5 bànKlubi-04: 9KaPa: 8
Trên 2.5 bànKlubi-04: 3KaPa: 7
Trên 3.5 bànKlubi-04: 3KaPa: 5
Cả hai đội ghi bànKlubi-04: 4KaPa: 7
Thắng bất ngờKlubi-04: 0KaPa: 0
Thua bất ngờKlubi-04: 0KaPa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.4Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
21 thg 72026
KäPa
Klubi-0402
06 thg 42026
Klubi-04
KäPa12
23 thg 82025
Klubi-04
KäPa01
28 thg 72025
Klubi-04
KäPa11
01 thg 62025
KäPa
Klubi-0405
08 thg 32025
Klubi-04
KäPa41
14 thg 12023
Klubi-04
KäPa01
18 thg 82014
KäPa
Klubi-0441
04 thg 52014
KäPa
Klubi-0413
23 thg 42014
Klubi-04
KäPa33
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 48-26 | 59 |
| 2 |
|
27 | 44-23 | 52 |
| 3 |
|
27 | 51-31 | 47 |
| 4 |
|
27 | 38-22 | 47 |
| 5 |
|
27 | 25-41 | 38 |
| 6 |
|
27 | 32-46 | 32 |
| 7 |
|
27 | 29-38 | 30 |
| 8 |
|
27 | 37-37 | 27 |
| 9 |
|
27 | 33-49 | 25 |
| 10 |
|
27 | 23-47 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen