Nhận định Kelantan United vs Selangor - 24 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.21
Selangor thắng
10/10
Kèo 1X2
21.21
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.86
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.02
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.21
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISelangor
Kiểm soát bóngKelantan United: 39%Selangor: 61%
Tổng số cú sútKelantan United: 7Selangor: 11
Sút trúng đíchKelantan United: 2Selangor: 4
Sút trượtKelantan United: 4Selangor: 6
Phạt gócKelantan United: 2Selangor: 7
Thẻ vàngKelantan United: 1Selangor: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Selangor
Tổng bàn thắngKelantan United: 2.7Selangor: 2.4
Bàn thắng ghi đượcKelantan United: 0.8Selangor: 1.7
Bàn thuaKelantan United: 1.9Selangor: 0.7
Kiểm soát bóngKelantan United: 45%Selangor: 53%
Tổng số cú sútKelantan United: 11.8Selangor: 10.5
Sút trúng đíchKelantan United: 3.7Selangor: 4
Sút trượtKelantan United: 8.2Selangor: 6.5
Phạt gócKelantan United: 3.7Selangor: 7
Việt vịKelantan United: 0.8Selangor: 1.3
Thẻ vàngKelantan United: 1.67Selangor: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Selangor
ThắngKelantan United: 2Selangor: 5
Trên 1.5 bànKelantan United: 8Selangor: 6
Trên 2.5 bànKelantan United: 5Selangor: 3
Trên 3.5 bànKelantan United: 1Selangor: 3
Cả hai đội ghi bànKelantan United: 5Selangor: 5
Thắng bất ngờKelantan United: 0Selangor: 0
Thua bất ngờKelantan United: 1Selangor: 0
Đối đầu
0
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
23 thg 1, 26
Selangor3
Kelantan United0
19 thg 1, 26
Kelantan United1
Selangor2
22 thg 11, 25
Selangor2
Kelantan United0
08 thg 3, 25
Kelantan United0
Selangor7
10 thg 8, 24
Selangor2
Kelantan United0
07 thg 6, 23
Kelantan United1
Selangor7
26 thg 2, 23
Selangor1
Kelantan United0
01 thg 11, 22
Selangor1
Kelantan United0
26 thg 10, 22
Kelantan United0
Selangor2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2