Nhận định Kelantan United vs Kuala Lumpur FA - 10 thg 4, 2026
19.00
X5.30
21.33
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.3/10
Kèo 1X2
1X3.30
2.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.53.78
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKuala L
Kiểm soát bóngKelantan United: 39%Kuala Lumpur FA: 61%
Tổng số cú sútKelantan United: 6Kuala Lumpur FA: 21
Sút trúng đíchKelantan United: 2Kuala Lumpur FA: 8
Sút trượtKelantan United: 4Kuala Lumpur FA: 14
Phạt gócKelantan United: 3Kuala Lumpur FA: 5
Thẻ vàngKelantan United: 1Kuala Lumpur FA: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kuala L
Tổng bàn thắngKelantan United: 2.8Kuala Lumpur FA: 3.2
Bàn thắng ghi đượcKelantan United: 0.8Kuala Lumpur FA: 1.7
Bàn thuaKelantan United: 2Kuala Lumpur FA: 1.5
Tổng số cú sútKelantan United: 12.6Kuala Lumpur FA: 17.9
Sút trúng đíchKelantan United: 3.8Kuala Lumpur FA: 6.4
Sút trượtKelantan United: 8.8Kuala Lumpur FA: 11.4
Phạt gócKelantan United: 4.2Kuala Lumpur FA: 4.6
Việt vịKelantan United: 1Kuala Lumpur FA: 2
Thẻ vàngKelantan United: 1.6Kuala Lumpur FA: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kuala L
ThắngKelantan United: 2Kuala Lumpur FA: 5
Trên 1.5 bànKelantan United: 8Kuala Lumpur FA: 9
Trên 2.5 bànKelantan United: 6Kuala Lumpur FA: 7
Trên 3.5 bànKelantan United: 1Kuala Lumpur FA: 4
Cả hai đội ghi bànKelantan United: 5Kuala Lumpur FA: 6
Thắng bất ngờKelantan United: 0Kuala Lumpur FA: 0
Thua bất ngờKelantan United: 1Kuala Lumpur FA: 0
Đối đầu
0
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Kelantan United0
Kuala Lumpur FA2
01 thg 11, 25
Kuala Lumpur FA2
Kelantan United1
14 thg 9, 25
Kuala Lumpur FA1
Kelantan United0
18 thg 8, 25
Kelantan United3
Kuala Lumpur FA1
20 thg 4, 25
Kuala Lumpur FA5
Kelantan United2
18 thg 10, 24
Kelantan United1
Kuala Lumpur FA3
26 thg 11, 23
Kuala Lumpur FA3
Kelantan United0
20 thg 5, 23
Kelantan United1
Kuala Lumpur FA3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2