Nhận định Koln W vs Turbine Potsdam W - 11 thg 5, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS2+
1.27
Koln W ghi 2+ bàn
4.6/10
Kèo 1X2
11.19
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPotsdam W
Kiểm soát bóngKoln W: 67%Turbine Potsdam W: 33%
Tổng số cú sútKoln W: 19Turbine Potsdam W: 5
Sút trúng đíchKoln W: 7Turbine Potsdam W: 2
Sút trượtKoln W: 5Turbine Potsdam W: 2
Phạt gócKoln W: 6Turbine Potsdam W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Potsdam W
Tổng bàn thắngKoln W: 2.5Turbine Potsdam W: 4.1
Bàn thắng ghi đượcKoln W: 0.5Turbine Potsdam W: 0.4
Bàn thuaKoln W: 2Turbine Potsdam W: 3.7
Kiểm soát bóngKoln W: 45%Turbine Potsdam W: 30%
Tổng số cú sútKoln W: 8.3Turbine Potsdam W: 4.8
Sút trúng đíchKoln W: 3.3Turbine Potsdam W: 1.9
Sút trượtKoln W: 2.3Turbine Potsdam W: 2.1
Phạm lỗiKoln W: 9.9Turbine Potsdam W: 11.5
Phạt gócKoln W: 2.9Turbine Potsdam W: 1.5
Việt vịKoln W: 2.3Turbine Potsdam W: 1
Thẻ vàngKoln W: 1Turbine Potsdam W: 1.57
Thẻ đỏKoln W: 0.14Turbine Potsdam W: 0.25
Tổng số đường chuyềnKoln W: 351Turbine Potsdam W: 224
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Potsdam W
ThắngKoln W: 1Turbine Potsdam W: 0
Trên 1.5 bànKoln W: 7Turbine Potsdam W: 8
Trên 2.5 bànKoln W: 5Turbine Potsdam W: 7
Trên 3.5 bànKoln W: 3Turbine Potsdam W: 6
Cả hai đội ghi bànKoln W: 4Turbine Potsdam W: 4
Thắng bất ngờKoln W: 0Turbine Potsdam W: 0
Thua bất ngờKoln W: 0Turbine Potsdam W: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
11 thg 5, 25
FC Koln W4
Turbine Potsdam W0
07 thg 12, 24
Turbine Potsdam W0
FC Koln W1
21 thg 3, 23
Turbine Potsdam W0
FC Koln W0
20 thg 11, 22
Turbine Potsdam W1
FC Koln W2
01 thg 10, 22
FC Koln W4
Turbine Potsdam W2
02 thg 4, 22
Turbine Potsdam W2
FC Koln W0
14 thg 11, 21
FC Koln W1
Turbine Potsdam W3
16 thg 2, 20
Turbine Potsdam W5
FC Koln W0
13 thg 9, 19
FC Koln W1
Turbine Potsdam W2
13 thg 5, 18
Turbine Potsdam W4
FC Koln W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women