Nhận định La Luz vs River P - 4 thg 10, 2026
12.65
X3.00
22.70
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 16'River P · Bàn thắng 0–1Bàn thắng
- 27'River P · Bàn thắng 0–2Bàn thắng
- La Luz · Bàn thắng Bàn thắng1–239'
- Hiệp 22–0
- La Luz · Bàn thắng Bàn thắng2–248'
- La Luz · Bàn thắng Bàn thắng3–260'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
22.70
3.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.84
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.99
2.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRiver Plate
Kiểm soát bóngLa Luz: 52%River P: 48%
Tổng số cú sútLa Luz: 10River P: 8
Sút trúng đíchLa Luz: 4River P: 4
Sút trượtLa Luz: 5River P: 4
Phạt gócLa Luz: 7River P: 4
Việt vịLa Luz: 2River P: 2
Phạm lỗiLa Luz: 16River P: 12
Kiểm soát bóngLa Luz: 43%River P: 57%
Tổng số cú sútLa Luz: 8River P: 9
Sút trúng đíchLa Luz: 4River P: 3
Sút trượtLa Luz: 4River P: 6
Phạt gócLa Luz: 8River P: 6
Kiểm soát bóngLa Luz: 43%52%River P: 57%48%
Tổng số cú sútLa Luz: 810River P: 98
Sút trúng đíchLa Luz: 44River P: 34
Sút trượtLa Luz: 45River P: 64
Phạt gócLa Luz: 87River P: 64
Thống kê
Trung bình / Trận
River Plate
Tổng bàn thắngLa Luz: 2.2River P: 2.1
Bàn thắng ghi đượcLa Luz: 0.8River P: 1.3
Bàn thuaLa Luz: 1.4River P: 0.8
Kiểm soát bóngLa Luz: 51%River P: 45%
Tổng số cú sútLa Luz: 9.8River P: 8.9
Sút trúng đíchLa Luz: 4.1River P: 4.5
Sút trượtLa Luz: 5.7River P: 4.4
Phạm lỗiLa Luz: 16.1River P: 11.4
Phạt gócLa Luz: 7.4River P: 4.6
Việt vịLa Luz: 1.6River P: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
River Plate
ThắngLa Luz: 3River P: 3
Trên 1.5 bànLa Luz: 5River P: 6
Trên 2.5 bànLa Luz: 4River P: 4
Trên 3.5 bànLa Luz: 2River P: 2
Cả hai đội ghi bànLa Luz: 4River P: 3
Thắng bất ngờLa Luz: 0River P: 0
Thua bất ngờLa Luz: 0River P: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 6, 26
CA River Plate0
La Luz0
26 thg 11, 23
CA River Plate1
La Luz0
16 thg 7, 23
CA River Plate0
La Luz0
22 thg 4, 23
La Luz2
CA River Plate2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 31-19 | 41 |
| 2 |
|
22 | 34-27 | 33 |
| 3 |
|
22 | 27-22 | 33 |
| 4 |
|
22 | 27-25 | 33 |
| 5 |
|
22 | 23-24 | 33 |
| 6 |
|
22 | 30-25 | 32 |
| 7 |
|
22 | 29-25 | 32 |
| 8 |
|
21 | 27-24 | 29 |
| 9 |
|
22 | 28-29 | 28 |
| 10 |
|
22 | 20-25 | 28 |
| 11 |
|
22 | 24-27 | 26 |
| 12 |
|
21 | 22-28 | 26 |
| 13 |
|
22 | 17-25 | 24 |
| 14 |
|
22 | 20-34 | 17 |